Ireland Premier Division01:45 ngày 02/08/2025

Bohemians
0 - 1

Drogheda United
Thống kê
Thống kê trận đấu
BohemiansChỉ sốDrogheda United
139Chỉ số 2376
0Chỉ số 80
73Chỉ số 2527
13Chỉ số 225
103Chỉ số 2435
0Chỉ số 40
4Chỉ số 33
5Chỉ số 212
5Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Bohemians
Sơ đồ 4-2-1-33042456726108159
Đội hình xuất phát

K.Chorazka#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Morahan#4 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Byrne#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Cornwall#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Flores#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Parsons#7 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

R.Tierney#26 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

D.Devoy#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:68

D.Rooney#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Clarke#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Whelan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Whelan#19

C.Whelan#16

C.Whelan#20

C.Whelan#17

C.Whelan#23

C.Whelan#22

C.Whelan#2

C.Whelan#32

C.Whelan#1
Drogheda United
Sơ đồ 4-1-2-1-24542218231932173411
Đội hình xuất phát

L.Dennison#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Quinn#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Keeley#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

james bolger#18 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Owen Lambe#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Brennan#19 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

C.Kane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

L.Heeney#21 · D · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

D.Markey#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

D.Kareem#34 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Oluwa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Oluwa#27

T.Oluwa#26

T.Oluwa#9

T.Oluwa#5

T.Oluwa#17

T.Oluwa#24

T.Oluwa#31

T.Oluwa#15

T.Oluwa#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Drogheda United1 - 0
Bohemians
Bohemians0 - 1
Drogheda United
Bohemians4 - 2
Drogheda United
Bohemians0 - 1
Drogheda United
Drogheda United2 - 2
Bohemians
Bohemians1 - 0
Drogheda United
Drogheda United2 - 1
Bohemians
Drogheda United3 - 1
Bohemians
Drogheda United0 - 0
Bohemians
Drogheda United1 - 3
BohemiansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians
Derry City1 - 1
Bohemians
Killester Donnycarne0 - 7
Bohemians
Bohemians3 - 0
Galway United FC
St. Patrick's Athletic0 - 0
Bohemians
Bohemians1 - 1
Sligo Rovers
Bohemians2 - 0
Shamrock Rovers
Waterford United2 - 1
Bohemians
Cork City0 - 2
Bohemians
Bohemians1 - 0
Derry City
Drogheda United1 - 0
BohemiansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Drogheda United
Drogheda United5 - 0
Crumlin United
Drogheda United1 - 0
Galway United FC
Derry City3 - 0
Drogheda United
Cork City1 - 1
Drogheda United
Drogheda United1 - 0
Sligo Rovers
Drogheda United1 - 2
Shamrock Rovers
St. Patrick's Athletic0 - 0
Drogheda United
Waterford United2 - 2
Drogheda United
Drogheda United1 - 0
Bohemians
Shelbourne0 - 0
Drogheda UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bohemians
#10#20#30#44#55#60#70
Drogheda United
#11#20#30#43#52#60#70