Ireland Premier Division01:45 ngày 23/08/2025

Bohemians
3 - 0

Cork City
Thống kê
Thống kê trận đấu
BohemiansChỉ sốCork City
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
13Chỉ số 211
17Chỉ số 2212
86Chỉ số 2435
106Chỉ số 2382
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
6Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Bohemians
Sơ đồ 4-2-3-130242461017826718
Đội hình xuất phát

K.Chorazka#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Smith#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Morahan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Byrne#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Flores#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Devoy#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.McDonnell#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Rooney#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Tierney#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Parsons#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Taylor#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Taylor#16

J.Taylor#9

J.Taylor#1

J.Taylor#32

J.Taylor#23
J.Taylor#27

J.Taylor#33

J.Taylor#15

J.Taylor#19
Cork City
Sơ đồ 4-4-2131723281925831201424
Đội hình xuất phát

C.Brann#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Crowley#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Anderson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Feely#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

matthew kiernan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Murray#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.McLaughlin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Kamara#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.fitzpatrick#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Kitt·Nelson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Maguire#24 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Maguire#1

S.Maguire#10

S.Maguire#3
S.Maguire#37

S.Maguire#15

S.Maguire#38

S.Maguire#29

S.Maguire#5

S.Maguire#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cork City0 - 2
Bohemians
Bohemians1 - 0
Cork City
Cork City2 - 1
Bohemians
Cork City2 - 4
Bohemians
Bohemians1 - 0
Cork City
Bohemians4 - 0
Cork City
Cork City2 - 1
Bohemians
Bohemians5 - 0
Cork City
Cork City1 - 2
Bohemians
Bohemians3 - 0
Cork CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians
Bohemians0 - 1
Sligo Rovers
Shelbourne2 - 2
Bohemians
Bohemians0 - 1
Drogheda United
Derry City1 - 1
Bohemians
Killester Donnycarne0 - 7
Bohemians
Bohemians3 - 0
Galway United FC
St. Patrick's Athletic0 - 0
Bohemians
Bohemians1 - 1
Sligo Rovers
Bohemians2 - 0
Shamrock Rovers
Waterford United2 - 1
BohemiansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cork City
Cork City2 - 1
Waterford United
Derry City0 - 0
Cork City
Cork City1 - 0
Galway United FC
Cork City2 - 3
Sligo Rovers
Cork City3 - 0
Leicester Celtic
Waterford United2 - 0
Cork City
Cork City1 - 2
Celtic F.C.
Shelbourne3 - 1
Cork City
Cork City0 - 0
St. Patrick's Athletic
Cork City1 - 1
Drogheda UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bohemians
#13#21#30#41#56#60#70
Cork City
#10#20#30#44#54#60#70