Czech Cup22:30 ngày 27/08/2025

FC Rokycany
0 - 6

FK Mladá Boleslav
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC RokycanyChỉ sốFK Mladá Boleslav
1Chỉ số 2111
3Chỉ số 28
3Chỉ số 2212
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
27Chỉ số 2477
31Chỉ số 2569
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Rokycany
12206581331719721
Đội hình xuất phát
Marek broz#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patrik eger#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan hereit#6 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Horvath#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Karlicek#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David·Lehky#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Matas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Plzak#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Spousta#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Vuch#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan sutr#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Jan sutr#11
Jan sutr#14
Jan sutr#4
Jan sutr#16
Jan sutr#9
Jan sutr#10
Jan sutr#1
FK Mladá Boleslav
59672238153272833123
Đội hình xuất phát

J.Floder#59 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Zíka#67 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sevcik#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Prebsl#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Penner#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Matousek#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Macek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Langhamer#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Králik#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Kostka#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Klíma#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Klíma#77

J.Klíma#9

J.Klíma#13

J.Klíma#11

J.Klíma#20

J.Klíma#49

J.Klíma#1
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rokycany
SK Senci Doubravka1 - 3
FC Rokycany
FC Rokycany3 - 0
Fotbal Příbram
Prestice1 - 1
FC Rokycany
FC Rokycany2 - 1
Prestice
FK Pribram B1 - 2
FC Rokycany
Komarov0 - 2
FC Rokycany
FC Rokycany0 - 0
TJ Milin
Aritma Praha4 - 0
FC Rokycany
Admira Praha1 - 1
FC Rokycany
SK Petrin Plzen B2 - 1
FC RokycanyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 5
FC Viktoria Plzeň
FK Mladá Boleslav3 - 2
FC Hradec Králové
FC Zlín3 - 2
FK Mladá Boleslav
AC Sparta Praha3 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav3 - 3
FC Slovan Liberec
FK Mladá Boleslav2 - 2
Polissya Zhytomyr
Sturm Graz1 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 4
FK Dukla Praha
FK Mladá Boleslav3 - 2
FK Viktoria Žižkov
AC Sparta Praha2 - 1
FK Mladá BoleslavĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rokycany
#10#20#30#41#53#60#70
FK Mladá Boleslav
#16#25#30#40#58#60#70