Czech Chance Liga20:00 ngày 17/08/2025

MFK Karviná
1 - 2

Bohemians Praha 1905
Thống kê
Thống kê trận đấu
MFK KarvináChỉ sốBohemians Praha 1905
86Chỉ số 2398
51Chỉ số 2467
0Chỉ số 34
8Chỉ số 228
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
MFK Karviná
Sơ đồ 4-1-4-1304493725692183112
Đội hình xuất phát

J.Lapeš#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Traore#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Camara#49 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Krčík#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Fleisman#25 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Boháč#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Labik#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Bužek#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Planka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.Condé#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Gning#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gning#14
A.Gning#24

A.Gning#3

A.Gning#26

A.Gning#11

A.Gning#34

A.Gning#10

A.Gning#23

A.Gning#13

A.Gning#77
Bohemians Praha 1905
Sơ đồ 4-2-3-112272822996414710209
Đội hình xuất phát

M.Reichl#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kadlec#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Hulka#28 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Vondra#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Sinyavskiy#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Sakala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Okeke#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Čermák#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Matoušek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Drchal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Y.Helal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Y.Helal#8

A.Y.Helal#23

A.Y.Helal#71

A.Y.Helal#70

A.Y.Helal#77

A.Y.Helal#24

A.Y.Helal#35

A.Y.Helal#19

A.Y.Helal#25

A.Y.Helal#3

A.Y.Helal#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bohemians Praha 19053 - 3
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 3
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 0
MFK Karviná
Bohemians Praha 19054 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19053 - 0
MFK Karviná
Bohemians Praha 19052 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná2 - 1
Bohemians Praha 1905Đối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karviná
FC Baník Ostrava1 - 2
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 1
FC Zlín
FC Hradec Králové1 - 2
MFK Karviná
MFK Karviná2 - 0
FK Dukla Praha
MFK Karviná0 - 1
Gornik Zabrze
MSK Zilina1 - 3
MFK Karviná
MFK Karviná3 - 1
Trencin
MFK Karviná3 - 1
1.SK Prostějov
Spartak Trnava1 - 3
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 4
FC Hradec KrálovéĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 1
FK Jablonec
FK Teplice3 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 2
SK Slavia Praha
Bohemians Praha 19051 - 0
FC Baník Ostrava
Bohemians Praha 19053 - 2
MFK Ruzomberok
Austria Vienna2 - 4
Bohemians Praha 1905
Nyiregyhaza0 - 5
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19053 - 3
CS Universitatea Craiova
FC Hradec Králové2 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 0
FC Hradec KrálovéĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MFK Karviná
#11#21#30#40#54#60#70
Bohemians Praha 1905
#12#21#30#44#57#60#70
AC Sparta Praha
FC Viktoria Plzeň
SK Sigma Olomouc
FC Slovan Liberec
FK Pardubice
FK Mladá Boleslav
1.FC Slovácko