Czech Chance Liga23:00 ngày 19/08/2025

FK Mladá Boleslav
0 - 5

FC Viktoria Plzeň
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Mladá BoleslavChỉ sốFC Viktoria Plzeň
12Chỉ số 228
1Chỉ số 40
1Chỉ số 32
1Chỉ số 2111
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
50Chỉ số 2550
56Chỉ số 2468
89Chỉ số 2379
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Mladá Boleslav
Sơ đồ 4-2-3-12730383147772219209
Đội hình xuất phát

A.Mandous#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Mareček#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Prebsl#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Králik#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Kral#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Macek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Pech#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Sevcik#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Kozel#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.John#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Vojta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vojta#70

M.Vojta#67

M.Vojta#15

M.Vojta#10

M.Vojta#28

M.Vojta#31

M.Vojta#49

M.Vojta#23

M.Vojta#11

M.Vojta#59

M.Vojta#13
FC Viktoria Plzeň
Sơ đồ 3-4-1-2235212219186999711
Đội hình xuất phát

M.Jedlička#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Spáčil#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Jemelka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Paluska#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Souare#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Ladra#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Červ#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Memić#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Višinský#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

C.Kabongo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Vydra#11 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vydra#85

M.Vydra#44

M.Vydra#32

M.Vydra#13

M.Vydra#20

M.Vydra#24

M.Vydra#14

M.Vydra#17

M.Vydra#80
M.Vydra#72
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Mladá Boleslav0 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FK Mladá Boleslav
FC Viktoria Plzeň3 - 0
FK Mladá Boleslav
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 3
FC Viktoria Plzeň
FK Mladá Boleslav0 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň0 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 0
FC Viktoria PlzeňĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav3 - 2
FC Hradec Králové
FC Zlín3 - 2
FK Mladá Boleslav
AC Sparta Praha3 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav3 - 3
FC Slovan Liberec
FK Mladá Boleslav2 - 2
Polissya Zhytomyr
Sturm Graz1 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 4
FK Dukla Praha
FK Mladá Boleslav3 - 2
FK Viktoria Žižkov
AC Sparta Praha2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Jablonec2 - 2
FK Mladá BoleslavĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň
FK Dukla Praha2 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 1
Rangers F.C.
FC Viktoria Plzeň1 - 1
1.FC Slovácko
Rangers F.C.3 - 0
FC Viktoria Plzeň
Servette1 - 3
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FK Jablonec
FC Viktoria Plzeň0 - 1
Servette
FK Pardubice1 - 5
FC Viktoria Plzeň
VfL Bochum 18481 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 1
Gornik ZabrzeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Mladá Boleslav
#10#20#31#41#57#60#70
FC Viktoria Plzeň
#15#22#30#42#54#60#70
SK Slavia Praha
SK Sigma Olomouc
MFK Karviná
Bohemians Praha 1905
FK Teplice
FC Baník Ostrava