Norwegian Toppserien00:00 ngày 08/11/2025

Bodo Glimt (W)
1 - 2

Kolbotn Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bodo Glimt (W)Chỉ sốKolbotn Women
0Chỉ số 31
7Chỉ số 211
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
98Chỉ số 2391
63Chỉ số 2468
10Chỉ số 227
0Chỉ số 40
8Chỉ số 219
Lineup
Đội hình trận đấu
Bodo Glimt (W)
Sơ đồ 4-3-312172421201361118199
Đội hình xuất phát
Marie Aspenes#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Falch#17 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Snead#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Moe#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Saethre#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Cagnina#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Brudvik#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.H.Neset#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Johansen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Jenkins#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Dissing#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Dissing#25

L.Dissing#23

L.Dissing#22

L.Dissing#4

L.Dissing#10
L.Dissing#26

L.Dissing#2

L.Dissing#27

L.Dissing#8
Kolbotn Women
Sơ đồ 3-4-314131120106823719
Đội hình xuất phát

S.Duffy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pettersen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Anton#13 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Ellingsen#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Malloul#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Matsuhisa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Chance#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Gamst#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Haga#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Linberg#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Hand#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hand#17

J.Hand#3

J.Hand#18

J.Hand#2

J.Hand#12

J.Hand#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann Women | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Valerenga Women | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 3 | Rosenborg BK Women | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Stabaek Women | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 5 | LSK Kvinner Women | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Honefoss Women | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 7 | Bodo Glimt (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 8 | Roa Women | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Kolbotn Women | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 10 | Lyn Women | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kolbotn Women1 - 2
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)3 - 1
Kolbotn Women
Kolbotn Women1 - 2
Bodo Glimt (W)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bodo Glimt (W)
Honefoss Women3 - 2
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)0 - 1
Rosenborg BK Women
LSK Kvinner Women1 - 0
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)1 - 4
Valerenga Women
Roa Women0 - 4
Bodo Glimt (W)
Stabaek Women2 - 1
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)1 - 2
Lyn Women
Roa Women1 - 1
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)0 - 4
Stabaek Women
Kolbotn Women1 - 2
Bodo Glimt (W)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kolbotn Women
Kolbotn Women1 - 5
SK Brann Women
Lyn Women2 - 2
Kolbotn Women
Kolbotn Women1 - 2
Honefoss Women
Kolbotn Women1 - 0
Stabaek Women
Valerenga Women4 - 0
Kolbotn Women
Kolbotn Women1 - 2
Roa Women
LSK Kvinner Women4 - 3
Kolbotn Women
Kolbotn Women0 - 2
SK Brann Women
Lyn Women2 - 1
Kolbotn Women
Kolbotn Women1 - 2
Bodo Glimt (W)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bodo Glimt (W)
#11#21#30#40#57#60#70
Kolbotn Women
#12#20#30#41#511#60#70