Norwegian Toppserien18:30 ngày 02/11/2025

Honefoss Women
3 - 2

Bodo Glimt (W)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Honefoss WomenChỉ sốBodo Glimt (W)
12Chỉ số 219
6Chỉ số 25
1Chỉ số 80
4Chỉ số 226
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2448
83Chỉ số 2399
47Chỉ số 2553
Lineup
Đội hình trận đấu
Honefoss Women
Sơ đồ 4-3-3181115142510528214
Đội hình xuất phát

S.Ervik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

K.Gumaer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

S.Hamborg#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

M.Rovelstad#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

M.Dunsby#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

I.Sandland#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

O.Stalesen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

A.Jorgensen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

H.Svang#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

bekkasen#21 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

S.Masdal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Masdal#31

S.Masdal#17

S.Masdal#16

S.Masdal#20

S.Masdal#6

S.Masdal#18
Bodo Glimt (W)
Sơ đồ 4-3-312613917191821112024
Đội hình xuất phát
Marie Aspenes#12 · G · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

K.Brudvik#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

C.Cagnina#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

L.Dissing#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

C.Falch#17 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

I.Jenkins#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

A.Johansen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

S.Moe#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

I.H.Neset#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

V.Saethre#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

A.Snead#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Snead#10

A.Snead#4

A.Snead#25
A.Snead#26

A.Snead#2

A.Snead#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann Women | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Valerenga Women | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 3 | Rosenborg BK Women | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Stabaek Women | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 5 | LSK Kvinner Women | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Honefoss Women | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 7 | Bodo Glimt (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 8 | Roa Women | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Kolbotn Women | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 10 | Lyn Women | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Honefoss Women0 - 1
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)1 - 2
Honefoss Women
Bodo Glimt (W)0 - 5
Honefoss Women
Honefoss Women0 - 0
Bodo Glimt (W)
Honefoss Women1 - 0
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)3 - 0
Honefoss WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Honefoss Women
Honefoss Women2 - 2
Lyn Women
Rosenborg BK Women8 - 0
Honefoss Women
Kolbotn Women1 - 2
Honefoss Women
Rosenborg BK Women3 - 0
Honefoss Women
Honefoss Women0 - 2
Stabaek Women
SK Brann Women2 - 0
Honefoss Women
Honefoss Women0 - 1
Valerenga Women
Stabaek Women1 - 0
Honefoss Women
Rosenborg BK Women0 - 0
Honefoss Women
Honefoss Women1 - 0
Lyn WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)0 - 1
Rosenborg BK Women
LSK Kvinner Women1 - 0
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)1 - 4
Valerenga Women
Roa Women0 - 4
Bodo Glimt (W)
Stabaek Women2 - 1
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)1 - 2
Lyn Women
Roa Women1 - 1
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)0 - 4
Stabaek Women
Kolbotn Women1 - 2
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)0 - 3
SK Brann WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Honefoss Women
#13#21#30#41#56#60#70
Bodo Glimt (W)
#12#22#30#40#55#60#70