Norwegian Toppserien23:00 ngày 03/10/2025

Bodo Glimt (W)
1 - 4

Valerenga Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bodo Glimt (W)Chỉ sốValerenga Women
2Chỉ số 30
4Chỉ số 218
1Chỉ số 23
0Chỉ số 81
45Chỉ số 2380
37Chỉ số 2563
4Chỉ số 228
30Chỉ số 2451
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Bodo Glimt (W)
Sơ đồ 4-3-32517202441311618199
Đội hình xuất phát

E.Behrns#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Falch#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Saethre#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Snead#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Hammer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Cagnina#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.H.Neset#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Brudvik#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Johansen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Jenkins#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Dissing#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Dissing#2

L.Dissing#8
L.Dissing#26

L.Dissing#3

L.Dissing#21

L.Dissing#10

L.Dissing#22

L.Dissing#1

L.Dissing#23
Valerenga Women
Sơ đồ 3-5-2312528233072519921
Đội hình xuất phát

T.Erichsen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Hørte#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Pettersen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Eiriksdottir#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Hegg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Brekken#30 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Inauen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Hansen#25 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Heidarsdottir#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Thorsnes#9 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Saevik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Saevik#1

K.Saevik#3

K.Saevik#6

K.Saevik#14

K.Saevik#15

K.Saevik#10

K.Saevik#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann Women | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Valerenga Women | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 3 | Rosenborg BK Women | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Stabaek Women | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 5 | LSK Kvinner Women | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Honefoss Women | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 7 | Bodo Glimt (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 8 | Roa Women | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Kolbotn Women | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 10 | Lyn Women | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bodo Glimt (W)
Roa Women0 - 4
Bodo Glimt (W)
Stabaek Women2 - 1
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)1 - 2
Lyn Women
Roa Women1 - 1
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)0 - 4
Stabaek Women
Kolbotn Women1 - 2
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)0 - 3
SK Brann Women
Pitea IF Women2 - 1
Bodo Glimt (W)
LSK Kvinner Women4 - 0
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)0 - 3
Valerenga WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valerenga Women
Valerenga Women2 - 1
SK Brann Women
Valerenga Women2 - 1
Lyn Women
Valerenga Women4 - 0
Kolbotn Women
Ferencvarosi TC Women1 - 2
Valerenga Women
Valerenga Women3 - 0
Ferencvarosi TC Women
Honefoss Women0 - 1
Valerenga Women
Slavia Praha Women0 - 4
Valerenga Women
Valerenga Women1 - 0
HJK Helsinki Women
Valerenga Women3 - 1
LSK Kvinner Women
SK Brann Women2 - 1
Valerenga WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bodo Glimt (W)
#11#21#30#42#51#60#70
Valerenga Women
#14#21#30#40#53#60#70
Rosenborg BK Women