Norwegian Toppserien19:00 ngày 20/09/2025

Roa Women
0 - 4

Bodo Glimt (W)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Roa WomenChỉ sốBodo Glimt (W)
52Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
115Chỉ số 2377
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
5Chỉ số 224
5Chỉ số 21
6Chỉ số 2110
36Chỉ số 2564
Lineup
Đội hình trận đấu
Roa Women
Sơ đồ 3-5-225423108161319996
Đội hình xuất phát

H.Saevik#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Engas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Ellingsen#2 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Suphellen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

A.Courcy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

I.Hasselgard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Krossøy#16 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Thoresen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Rosenlund#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Folland#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Boysen#96 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Boysen#42

S.Boysen#11

S.Boysen#23
S.Boysen#18

S.Boysen#21

S.Boysen#77
S.Boysen#99
Bodo Glimt (W)
Sơ đồ 4-3-3117202441361118199
Đội hình xuất phát

A.Corder#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Falch#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Saethre#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Snead#24 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Hammer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Cagnina#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Brudvik#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.H.Neset#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Johansen#18 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Jenkins#19 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Dissing#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Dissing#8

L.Dissing#25

L.Dissing#5

L.Dissing#10

L.Dissing#21

L.Dissing#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann Women | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Valerenga Women | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 3 | Rosenborg BK Women | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Stabaek Women | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 5 | LSK Kvinner Women | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Honefoss Women | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 7 | Bodo Glimt (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 8 | Roa Women | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Kolbotn Women | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 10 | Lyn Women | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Roa Women
Kolbotn Women1 - 2
Roa Women
SK Brann Women3 - 0
Roa Women
Roa Women1 - 1
Bodo Glimt (W)
Roa Women1 - 1
LSK Kvinner Women
Valerenga Women3 - 0
Roa Women
Roa Women0 - 0
Stabaek Women
Kolbotn Women2 - 0
Roa Women
Lyn Women4 - 1
Roa Women
SK Brann Women5 - 0
Roa Women
Rosenborg BK Women4 - 1
Roa WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bodo Glimt (W)
Stabaek Women2 - 1
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)1 - 2
Lyn Women
Roa Women1 - 1
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)0 - 4
Stabaek Women
Kolbotn Women1 - 2
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)0 - 3
SK Brann Women
Pitea IF Women2 - 1
Bodo Glimt (W)
LSK Kvinner Women4 - 0
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)0 - 3
Valerenga Women
Bodo Glimt (W)0 - 4
Rosenborg BK WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Roa Women
#10#20#30#40#55#60#70
Bodo Glimt (W)
#14#21#30#40#51#60#70
Honefoss Women