Norwegian Toppserien19:00 ngày 12/10/2025

LSK Kvinner Women
1 - 0

Bodo Glimt (W)
Thống kê
Thống kê trận đấu
LSK Kvinner WomenChỉ sốBodo Glimt (W)
0Chỉ số 40
4Chỉ số 225
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 81
4Chỉ số 27
60Chỉ số 2368
1Chỉ số 31
24Chỉ số 2427
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
LSK Kvinner Women
Sơ đồ 4-3-31319173511699795
Đội hình xuất phát

K.Sporsem#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Eggesvik#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Mansaray#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Tofft#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Eeshane#35 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Nygard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Alfredsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Pedersen#99 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Arnesen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Nyhagen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Makela#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Makela#24

A.Makela#33

A.Makela#12

A.Makela#8
A.Makela#21
Bodo Glimt (W)
Sơ đồ 4-3-3251720242136218109
Đội hình xuất phát

E.Behrns#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Falch#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Saethre#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Snead#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sannes#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Cagnina#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Brudvik#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Moe#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Theting#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Johansen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Dissing#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Dissing#3

L.Dissing#22

L.Dissing#19

L.Dissing#18

L.Dissing#11
L.Dissing#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann Women | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Valerenga Women | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 3 | Rosenborg BK Women | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Stabaek Women | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 5 | LSK Kvinner Women | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Honefoss Women | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 7 | Bodo Glimt (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 8 | Roa Women | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Kolbotn Women | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 10 | Lyn Women | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LSK Kvinner Women4 - 0
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)0 - 4
LSK Kvinner Women
Bodo Glimt (W)2 - 1
LSK Kvinner WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của LSK Kvinner Women
Stabaek Women2 - 0
LSK Kvinner Women
LSK Kvinner Women1 - 5
SK Brann Women
LSK Kvinner Women4 - 3
Kolbotn Women
Valerenga Women3 - 1
LSK Kvinner Women
Roa Women1 - 1
LSK Kvinner Women
Rosenborg BK Women4 - 1
LSK Kvinner Women
LSK Kvinner Women0 - 3
SK Brann Women
Rosenborg BK Women5 - 0
LSK Kvinner Women
FC Rosengard Women5 - 2
LSK Kvinner Women
LSK Kvinner Women4 - 0
Bodo Glimt (W)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)1 - 4
Valerenga Women
Roa Women0 - 4
Bodo Glimt (W)
Stabaek Women2 - 1
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)1 - 2
Lyn Women
Roa Women1 - 1
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)0 - 4
Stabaek Women
Kolbotn Women1 - 2
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)0 - 3
SK Brann Women
Pitea IF Women2 - 1
Bodo Glimt (W)
LSK Kvinner Women4 - 0
Bodo Glimt (W)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LSK Kvinner Women
#11#20#30#41#54#60#70
Bodo Glimt (W)
#10#20#30#41#57#60#70
Honefoss Women