CONMEBOL Copa Sudamericana07:30 ngày 29/05/2025

Cruzeiro - MG
0 - 0

Club Atlético Unión
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cruzeiro - MGChỉ sốClub Atlético Unión
1Chỉ số 31
101Chỉ số 2361
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
9Chỉ số 225
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 41
1Chỉ số 211
55Chỉ số 2431
Lineup
Đội hình trận đấu
Cruzeiro - MG
Sơ đồ 4-2-3-1412334143653521107026
Đội hình xuất phát

L·DeAragaoCarvalho#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Fagner#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Jesus#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Gamarra#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Prates#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Walace#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Rhikman#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Eduardo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Pereira#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Kenji#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Diaz#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Diaz#51
L.Diaz#42

L.Diaz#12
L.Diaz#81

L.Diaz#99

L.Diaz#11

L.Diaz#29

L.Diaz#75

L.Diaz#16

L.Diaz#15

L.Diaz#25
Club Atlético Unión
Sơ đồ 4-4-2135341331128871018
Đội hình xuất phát

M.Tagliamonte#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L. Vargas#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Pardo#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

V.Fascendini#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Corvalán#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Del Blanco#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Pitton#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Ham#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Fragapane#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Verde#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Gamba#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Gamba#20

L.Gamba#32

L.Gamba#36

L.Gamba#9

L.Gamba#16

L.Gamba#26
L.Gamba#33

L.Gamba#22
L.Gamba#29

L.Gamba#21
L.Gamba#41
L.Gamba#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cruzeiro - MG
Fortaleza0 - 2
Cruzeiro - MG
Vila Nova0 - 3
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG0 - 0
Atlético Mineiro - MG
Cruzeiro - MG2 - 1
Palestino
Sport Club do Recife0 - 4
Cruzeiro - MG
Mushuc Runa1 - 1
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG2 - 1
Flamengo - RJ
Cruzeiro - MG2 - 0
Vila Nova
Cruzeiro - MG1 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
Palestino2 - 1
Cruzeiro - MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Atlético Unión
Club Atlético Unión0 - 1
Mushuc Runa
Club Atlético Unión1 - 2
Palestino
Club Atlético Unión1 - 1
Belgrano
CA Barracas Central2 - 1
Club Atlético Unión
Mushuc Runa3 - 0
Club Atlético Unión
Club Atlético Unión1 - 1
Club Atlético Newell's Old Boys
Defensa Y Justicia0 - 0
Club Atlético Unión
Palestino2 - 0
Club Atlético Unión
Club Atlético Unión1 - 0
CA Central Cordoba SDE
Club Atlético Unión1 - 0
Cruzeiro - MGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cruzeiro - MG
#10#20#30#41#53#60#70
Club Atlético Unión
#10#20#31#41#52#60#70
CA Independiente
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Club Atlético Lanús
FBC Melgar
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Caracas FC
Municipal Iquique