English Football League One01:45 ngày 01/05/2025

Blackpool
0 - 2

Birmingham City
Thống kê
Thống kê trận đấu
BlackpoolChỉ sốBirmingham City
26Chỉ số 2453
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 80
5Chỉ số 2210
2Chỉ số 24
78Chỉ số 23119
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Blackpool
Sơ đồ 4-4-23024201232578222111
Đội hình xuất phát

H.Tyrer#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Offiah#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Casey#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Baggott#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Husband#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Apter#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Evans#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Morgan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.N.Hamilton#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Ennis#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Fletcher#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Fletcher#5

A.Fletcher#18

A.Fletcher#14

A.Fletcher#15

A.Fletcher#4

A.Fletcher#1

A.Fletcher#17
Birmingham City
Sơ đồ 4-2-3-12124252024123018149
Đội hình xuất phát

R.Allsop#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Laird#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Klarer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Davies#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Cochrane#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Iwata#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Leonard#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Dowell#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.T.Willumsson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Anderson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.May#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.May#28

A.May#19

A.May#31

A.May#7

A.May#26

A.May#13

A.May#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Birmingham City0 - 0
Blackpool
Blackpool1 - 2
Birmingham City
Birmingham City0 - 1
Blackpool
Blackpool0 - 0
Birmingham City
Blackpool6 - 1
Birmingham City
Birmingham City1 - 0
Blackpool
Birmingham City1 - 0
Blackpool
Blackpool1 - 0
Birmingham City
Blackpool1 - 2
Birmingham City
Birmingham City1 - 1
BlackpoolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blackpool
Wigan Athletic1 - 1
Blackpool
Blackpool1 - 2
Wrexham
Stevenage Borough1 - 3
Blackpool
Rotherham United2 - 1
Blackpool
Blackpool3 - 0
Reading
Blackpool2 - 1
Bolton Wanderers
Northampton Town0 - 2
Blackpool
Blackpool1 - 2
Leyton Orient
Blackpool2 - 1
Cambridge United
Barnsley0 - 3
BlackpoolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birmingham City
Birmingham City4 - 0
Mansfield Town
Stevenage Borough0 - 1
Birmingham City
Burton1 - 2
Birmingham City
Birmingham City0 - 0
Crawley Town
Birmingham City0 - 2
Peterborough United
Peterborough United1 - 2
Birmingham City
Birmingham City6 - 2
Barnsley
Bristol Rovers1 - 2
Birmingham City
Birmingham City4 - 1
Shrewsbury Town
Northampton Town1 - 1
Birmingham CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Blackpool
#10#20#30#41#52#60#70
Birmingham City
#12#21#30#40#54#60#70
Stockport County
Charlton Athletic
Wycombe Wanderers
Huddersfield Town
Lincoln City
Exeter City