English Football League One21:00 ngày 05/04/2025

Rotherham United
2 - 1

Blackpool
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rotherham UnitedChỉ sốBlackpool
42Chỉ số 2558
2Chỉ số 31
29Chỉ số 2442
10Chỉ số 214
7Chỉ số 26
0Chỉ số 81
99Chỉ số 2392
0Chỉ số 41
3Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Rotherham United
Sơ đồ 3-4-1-21222242547615128
Đội hình xuất phát

C.Dawson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Rafferty#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Odofin#22 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

C.Humphreys#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.R.Mpanzu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Kelly#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Powell#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.James#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Sibley#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Wilks#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Nombe#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Nombe#38

S.Nombe#9
S.Nombe#39

S.Nombe#23

S.Nombe#10
S.Nombe#37

S.Nombe#20
Blackpool
Sơ đồ 4-4-23024203152578101121
Đội hình xuất phát

H.Tyrer#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Offiah#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Casey#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Husband#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H.Coulson#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Apter#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Evans#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Morgan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Carey#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Fletcher#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Ennis#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Ennis#19

N.Ennis#18

N.Ennis#14

N.Ennis#22

N.Ennis#4

N.Ennis#1

N.Ennis#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Blackpool0 - 0
Rotherham United
Blackpool0 - 0
Rotherham United
Rotherham United3 - 0
Blackpool
Rotherham United2 - 1
Blackpool
Blackpool1 - 2
Rotherham United
Rotherham United1 - 0
Blackpool
Blackpool1 - 2
Rotherham United
Blackpool1 - 1
Rotherham United
Rotherham United1 - 1
Blackpool
Rotherham United1 - 0
BlackpoolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rotherham United
Northampton Town0 - 2
Rotherham United
Rotherham United0 - 4
Crawley Town
Rotherham United2 - 3
Wycombe Wanderers
Rotherham United1 - 1
Exeter City
Wrexham1 - 0
Rotherham United
Rotherham United1 - 0
Leyton Orient
Bristol Rovers2 - 3
Rotherham United
Rotherham United0 - 1
Barnsley
Reading2 - 1
Rotherham United
Blackpool0 - 0
Rotherham UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blackpool
Blackpool3 - 0
Reading
Blackpool2 - 1
Bolton Wanderers
Northampton Town0 - 2
Blackpool
Blackpool1 - 2
Leyton Orient
Blackpool2 - 1
Cambridge United
Barnsley0 - 3
Blackpool
Blackpool0 - 0
Peterborough United
Stockport County2 - 1
Blackpool
Blackpool3 - 1
Crawley Town
Blackpool3 - 3
Mansfield TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rotherham United
#12#21#30#42#57#60#70
Blackpool
#11#20#31#42#56#60#70
Birmingham City
Charlton Athletic
Huddersfield Town
Lincoln City
Stevenage Borough
Wigan Athletic
Burton
Shrewsbury Town