English Football League One22:00 ngày 29/03/2025

Birmingham City
4 - 1

Shrewsbury Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Birmingham CityChỉ sốShrewsbury Town
0Chỉ số 40
9Chỉ số 221
133Chỉ số 2341
54Chỉ số 248
7Chỉ số 21
72Chỉ số 2528
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
6Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Birmingham City
Sơ đồ 4-2-3-121242520241230181428
Đội hình xuất phát

R.Allsop#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Laird#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Klarer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Davies#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Cochrane#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Iwata#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Leonard#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Dowell#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.T.Willumsson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Anderson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Stansfield#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Stansfield#9

J.Stansfield#31

J.Stansfield#45

J.Stansfield#23

J.Stansfield#10

J.Stansfield#26

J.Stansfield#7
Shrewsbury Town
Sơ đồ 3-4-1-2311662321517314279
Đội hình xuất phát

J.Blackman#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pierre#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Feeney#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Nurse#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Hoole#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Gape#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Gilliead#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Benning#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Perry#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.Marquis#27 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

G.Lloyd#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Lloyd#18

G.Lloyd#5

G.Lloyd#11

G.Lloyd#26

G.Lloyd#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shrewsbury Town3 - 2
Birmingham City
Shrewsbury Town0 - 4
Birmingham City
Shrewsbury Town0 - 2
Birmingham City
Shrewsbury Town0 - 2
Birmingham City
Shrewsbury Town4 - 2
Birmingham City
Shrewsbury Town1 - 2
Birmingham City
Birmingham City1 - 0
Shrewsbury TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birmingham City
Northampton Town1 - 1
Birmingham City
Birmingham City2 - 1
Stevenage Borough
Birmingham City1 - 0
Lincoln City
Bolton Wanderers3 - 1
Birmingham City
Birmingham City1 - 0
Wycombe Wanderers
Birmingham City2 - 0
Leyton Orient
Reading0 - 0
Birmingham City
Birmingham City2 - 1
Bradford City
Birmingham City1 - 0
Charlton Athletic
Birmingham City4 - 0
Cambridge UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shrewsbury Town
Shrewsbury Town0 - 2
Burton
Exeter City2 - 0
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town0 - 0
Bristol Rovers
Peterborough United3 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town0 - 1
Stevenage Borough
Shrewsbury Town0 - 1
Huddersfield Town
Shrewsbury Town2 - 3
Bolton Wanderers
Reading1 - 1
Shrewsbury Town
Rotherham United1 - 2
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town2 - 1
Mansfield TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Birmingham City
#14#21#30#40#57#60#70
Shrewsbury Town
#11#20#30#41#51#60#70
Wrexham
Stockport County
Blackpool
Barnsley
Wigan Athletic
Crawley Town