English Football League Trophy21:00 ngày 13/04/2025

Birmingham City
0 - 2

Peterborough United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Birmingham CityChỉ sốPeterborough United
0Chỉ số 40
140Chỉ số 2368
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
10Chỉ số 223
9Chỉ số 24
3Chỉ số 214
75Chỉ số 2525
63Chỉ số 2417
Lineup
Đội hình trận đấu
Birmingham City
Sơ đồ 4-2-3-121242520241330181428
Đội hình xuất phát

R.Allsop#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Laird#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Klarer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Davies#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Cochrane#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Iwata#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Paik#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Dowell#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.T.Willumsson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Anderson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Stansfield#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Stansfield#26

J.Stansfield#19

J.Stansfield#10

J.Stansfield#9

J.Stansfield#45

J.Stansfield#12

J.Stansfield#31
Peterborough United
Sơ đồ 4-2-3-13133537342241171017
Đội hình xuất phát

J.Steer#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Dornelly#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Wallin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Fernandez#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Harley Mills#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Kyprianou#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Collins#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Poku#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Mothersille#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Odoh#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Jade-Jones#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Jade-Jones#18

R.Jade-Jones#20

R.Jade-Jones#19

R.Jade-Jones#27

R.Jade-Jones#8

R.Jade-Jones#9

R.Jade-Jones#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rotherham United | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Bradford City | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Mansfield Town | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Newcastle U21 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Walsall | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 |
| 2 | Birmingham City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Fulham U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Shrewsbury Town | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wycombe Wanderers | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | AFC Wimbledon | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Brighton U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Crawley Town | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charlton Athletic | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Cambridge United | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Chelsea U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Bromley | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peterborough United | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Stevenage Borough | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Crystal Palace U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Gillingham | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colchester United | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Leyton Orient | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 3 | Arsenal U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Milton Keynes Dons | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Burton | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Northampton Town | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Notts County | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Leicester City U21 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Exeter City | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Swindon Town | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Tottenham Hotspur U21 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| 4 | Bristol Rovers | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cheltenham Town | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Reading | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Newport County | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | West Ham United U21 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stockport County | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Tranmere Rovers | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Everton U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Accrington Stanley | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wrexham | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Port Vale | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 |
| 3 | Salford City | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Wolverhampton U21 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morecambe | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Wigan Athletic | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 3 | Nottingham Forest U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Carlisle United | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolton Wanderers | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Aston Villa U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 3 | Fleetwood Town | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Barrow | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Blackpool | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| 2 | Crewe Alexandra | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Harrogate Town | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 4 | Liverpool U21 | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Huddersfield Town | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Manchester United U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 4 | Barnsley | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chesterfield | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 |
| 2 | Lincoln City | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Manchester City U21 | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 4 | Grimsby Town | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Peterborough United1 - 2
Birmingham City
Birmingham City3 - 2
Peterborough United
Peterborough United3 - 2
Birmingham City
Birmingham City2 - 2
Peterborough United
Peterborough United3 - 0
Birmingham City
Peterborough United0 - 2
Birmingham City
Birmingham City1 - 0
Peterborough United
Peterborough United1 - 1
Birmingham City
Birmingham City1 - 1
Peterborough United
Peterborough United0 - 3
Birmingham CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birmingham City
Peterborough United1 - 2
Birmingham City
Birmingham City6 - 2
Barnsley
Bristol Rovers1 - 2
Birmingham City
Birmingham City4 - 1
Shrewsbury Town
Northampton Town1 - 1
Birmingham City
Birmingham City2 - 1
Stevenage Borough
Birmingham City1 - 0
Lincoln City
Bolton Wanderers3 - 1
Birmingham City
Birmingham City1 - 0
Wycombe Wanderers
Birmingham City2 - 0
Leyton OrientĐối chiếu
Phong độ gần đây của Peterborough United
Peterborough United1 - 2
Birmingham City
Peterborough United0 - 4
Northampton Town
Crawley Town3 - 4
Peterborough United
Reading3 - 1
Peterborough United
Peterborough United3 - 0
Charlton Athletic
Cambridge United0 - 1
Peterborough United
Peterborough United1 - 1
Wycombe Wanderers
Blackpool0 - 0
Peterborough United
Peterborough United3 - 1
Shrewsbury Town
Wrexham2 - 2
Peterborough UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Birmingham City
#10#20#30#43#59#60#70
Peterborough United
#12#22#30#43#54#60#70
Rotherham United
Bradford City
Mansfield Town
Newcastle U21
Walsall
Fulham U21
AFC Wimbledon
Brighton U21
Chelsea U21
Bromley
Crystal Palace U21
Gillingham
Colchester United
Arsenal U21
Milton Keynes Dons
Burton
Notts County
Leicester City U21
Exeter City
Swindon Town
Tottenham Hotspur U21
Cheltenham Town
Newport County
West Ham United U21
Stockport County
Tranmere Rovers
Everton U21
Accrington Stanley
Port Vale
Salford City
Wolverhampton U21
Morecambe
Wigan Athletic
Nottingham Forest U21
Carlisle United
Aston Villa U21
Fleetwood Town
Barrow
Crewe Alexandra
Harrogate Town
Liverpool U21
Doncaster Rovers
Huddersfield Town
Manchester United U21
Chesterfield
Manchester City U21
Grimsby Town