English Football League One22:00 ngày 15/03/2025

Northampton Town
1 - 1

Birmingham City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Northampton TownChỉ sốBirmingham City
45Chỉ số 2451
13Chỉ số 2210
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
23Chỉ số 2577
99Chỉ số 23123
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Northampton Town
Sơ đồ 3-4-312223510816371518
Đội hình xuất phát

L.Burge#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.J.Odimayo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Magloire#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Dyche#35 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Pinnock#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ben perry#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Taylor#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.McGowan#3 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

S.Hoskins#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Costelloe#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.McGeehan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.McGeehan#13

C.McGeehan#14

C.McGeehan#23

C.McGeehan#6

C.McGeehan#11

C.McGeehan#28

C.McGeehan#24
Birmingham City
Sơ đồ 4-2-3-1212342520241330181428
Đội hình xuất phát

R.Allsop#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sampsted#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Klarer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Davies#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Cochrane#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Iwata#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Paik#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Dowell#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.T.Willumsson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Anderson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Stansfield#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Stansfield#31

J.Stansfield#6

J.Stansfield#7

J.Stansfield#10

J.Stansfield#12

J.Stansfield#9

J.Stansfield#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Birmingham City1 - 1
Northampton Town
Northampton Town0 - 1
Birmingham City
Northampton Town2 - 2
Birmingham City
Northampton Town1 - 0
Birmingham CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Northampton Town
Leyton Orient1 - 2
Northampton Town
Northampton Town1 - 1
Stockport County
Exeter City1 - 1
Northampton Town
Northampton Town1 - 2
Barnsley
Northampton Town2 - 1
Bristol Rovers
Northampton Town0 - 2
Wrexham
Mansfield Town0 - 1
Northampton Town
Northampton Town3 - 2
Huddersfield Town
Bolton Wanderers3 - 1
Northampton Town
Wycombe Wanderers0 - 0
Northampton TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birmingham City
Birmingham City2 - 1
Stevenage Borough
Birmingham City1 - 0
Lincoln City
Bolton Wanderers3 - 1
Birmingham City
Birmingham City1 - 0
Wycombe Wanderers
Birmingham City2 - 0
Leyton Orient
Reading0 - 0
Birmingham City
Birmingham City2 - 1
Bradford City
Birmingham City1 - 0
Charlton Athletic
Birmingham City4 - 0
Cambridge United
Birmingham City2 - 3
Newcastle UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Northampton Town
#11#21#30#41#51#60#70
Birmingham City
#11#21#30#41#54#60#70
Blackpool
Rotherham United
Wigan Athletic
Peterborough United
Burton
Crawley Town
Shrewsbury Town