Czech Third League16:15 ngày 15/03/2026

Jablonec B
2 - 3

Benatky Nad Jizerou
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jablonec BChỉ sốBenatky Nad Jizerou
3Chỉ số 228
0Chỉ số 40
114Chỉ số 2391
0Chỉ số 82
7Chỉ số 25
56Chỉ số 2452
4Chỉ số 217
0Chỉ số 31
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Jablonec B
115273223386141723
Đội hình xuất phát

D.Breda#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Stepanek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Lavrincik#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

matej malensek#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik melka#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kotlin#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Švehla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roman soroka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yazly nazarov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

evzen maly#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Obinaiia#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Obinaiia#7

S.Obinaiia#24
S.Obinaiia#19

S.Obinaiia#10
S.Obinaiia#9
S.Obinaiia#1
S.Obinaiia#21
Benatky Nad Jizerou
172112154455632162426
Đội hình xuất phát
J.Zabilansky#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Radim straka#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josef cerny#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ebuka#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Glockner#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tobias gregor#55 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kavalir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.komarek#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Kopa#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.sladek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zitka#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
zitka#14
zitka#33
zitka#47

zitka#25
zitka#22

zitka#20
zitka#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Benatky Nad Jizerou2 - 2
Jablonec B
Jablonec B2 - 0
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou0 - 2
Jablonec BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jablonec B
Jablonec B1 - 2
SK Zapy
SK Kosmonosy2 - 3
Jablonec B
Jablonec B2 - 1
FK Prepere
SK Motorlet Praha1 - 1
Jablonec B
FK Pencin Turnov2 - 3
Jablonec B
Jablonec B1 - 7
Sokol Brozany
SK Zapy2 - 0
Jablonec B
Jablonec B3 - 6
Pardubice B
Jiskra Usti nad Orlici1 - 3
Jablonec B
Jablonec B1 - 0
Teplice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou2 - 0
Slovan Liberec II
Benatky Nad Jizerou1 - 3
Ceske Budejovice B
Benatky Nad Jizerou
FK Pencin Turnov0 - 1
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou2 - 2
Aritma Praha
SK Motorlet Praha7 - 1
Benatky Nad Jizerou
Mlada Boleslav U192 - 2
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou2 - 2
Admira Praha
Sokol Brozany2 - 0
Benatky Nad Jizerou
FK Kolin2 - 2
Benatky Nad JizerouĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jablonec B
#12#21#30#40#57#60#70
Benatky Nad Jizerou
#13#21#30#41#55#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
SK Petrin Plzen
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Spolana Neratovice
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Velvary
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin