Vietnam National Champion League18:00 ngày 13/04/2025

Becamex Ho Chi Minh City
1 - 1

SHB Da Nang
Thống kê
Thống kê trận đấu
Becamex Ho Chi Minh CityChỉ sốSHB Da Nang
5Chỉ số 212
69Chỉ số 2531
96Chỉ số 2463
0Chỉ số 40
142Chỉ số 2390
1Chỉ số 80
0Chỉ số 32
7Chỉ số 223
4Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Becamex Ho Chi Minh City
2129339171622732510
Đội hình xuất phát

T.Ngo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Abdurakhmanov#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.A.Santos#93 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kizito#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.T.Võ#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyễn#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Que#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tran#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Vo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Vo#9

H.Vo#77

H.Vo#14
H.Vo#18
H.Vo#33

H.Vo#26

H.Vo#99

H.Vo#21

H.Vo#23
SHB Da Nang
9116183895682220439711
Đội hình xuất phát

T.Bui#91 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Phan#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pham#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Nguyen#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Nguyen#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nguyen#68 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.N.Nguyen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Luong#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Le#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Souza#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Phan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Phan#67

V.Phan#26

V.Phan#27

V.Phan#34

V.Phan#28

V.Phan#7

V.Phan#21

V.Phan#1

V.Phan#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 23 | 14 | 6 | 3 | 48 |
| 2 | Hanoi FC | 23 | 12 | 7 | 4 | 43 |
| 3 | The Cong-Viettel | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Hong Linh Ha Tinh | 23 | 7 | 14 | 2 | 35 |
| 5 | Cong An Ha Noi FC | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 6 | XM Hai Phong FC | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 |
| 7 | CLB Thanh Hoa | 23 | 7 | 9 | 7 | 30 |
| 8 | Becamex Ho Chi Minh City | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 9 | Hoang Anh Gia Lai | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 |
| 10 | Cong An Ho Chi Minh City | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 11 | Song Lam Nghe An | 23 | 4 | 11 | 8 | 23 |
| 12 | Quang Nam | 23 | 4 | 10 | 9 | 22 |
| 13 | SHB Da Nang | 24 | 4 | 9 | 11 | 21 |
| 14 | Quy Nhon United | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SHB Da Nang0 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
SHB Da Nang1 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
SHB Da Nang0 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
SHB Da Nang1 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City2 - 1
SHB Da Nang
SHB Da Nang0 - 4
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City2 - 2
SHB Da Nang
Becamex Ho Chi Minh City1 - 2
SHB Da Nang
Becamex Ho Chi Minh City1 - 0
SHB Da Nang
Becamex Ho Chi Minh City0 - 0
SHB Da NangĐối chiếu
Phong độ gần đây của Becamex Ho Chi Minh City
Hoang Anh Gia Lai4 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City2 - 2
Ninh Binh FC
Becamex Ho Chi Minh City1 - 2
The Cong-Viettel
Quy Nhon United0 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City2 - 1
Song Lam Nghe An
Becamex Ho Chi Minh City2 - 2
Hong Linh Ha Tinh
Quang Nam1 - 2
Becamex Ho Chi Minh City
Song Lam Nghe An1 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City2 - 1
Quy Nhon United
Thep Xanh Nam Dinh FC1 - 1
Becamex Ho Chi Minh CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của SHB Da Nang
SHB Da Nang1 - 2
Cong An Ha Noi FC
XM Hai Phong FC1 - 0
SHB Da Nang
Hanoi FC3 - 2
SHB Da Nang
SHB Da Nang1 - 1
Cong An Ho Chi Minh City
SHB Da Nang1 - 1
The Cong-Viettel
Quy Nhon United1 - 2
SHB Da Nang
Cong An Ho Chi Minh City1 - 0
SHB Da Nang
SHB Da Nang0 - 2
Hanoi FC
Song Lam Nghe An1 - 0
SHB Da Nang
Hoang Anh Gia Lai0 - 0
SHB Da NangĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Becamex Ho Chi Minh City
#11#21#30#40#54#60#70
SHB Da Nang
#11#21#30#42#51#60#70
CLB Thanh Hoa