Vietnam National Champion League18:00 ngày 05/02/2025

Thep Xanh Nam Dinh FC
2 - 1

Hanoi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Thep Xanh Nam Dinh FCChỉ sốHanoi FC
0Chỉ số 41
89Chỉ số 2366
3Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 212
68Chỉ số 2457
1Chỉ số 32
2Chỉ số 26
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Thep Xanh Nam Dinh FC
26773101832711281913
Đội hình xuất phát

N.M.Tran#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.César#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Duong#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hêndrio#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.M.Mpande#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ngo#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Nguyen#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyễn#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.V.To#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Van Dat Tran#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Tran#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Tran#15

V.Tran#22
V.Tran#23

V.Tran#88

V.Tran#8

V.Tran#91

V.Tran#17

V.Tran#71

V.Tran#82
Hanoi FC
8827991728031971325
Đội hình xuất phát

H.D.Đỗ#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L. Bobičanec#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.daniel#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.N.Dao#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Đỗ#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pedro#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Lamothe#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Phạm#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

X.Phạm#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Quan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

X.T.Le#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

X.T.Le#4

X.T.Le#8

X.T.Le#45
X.T.Le#28

X.T.Le#10

X.T.Le#19

X.T.Le#23

X.T.Le#5

X.T.Le#74
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 23 | 14 | 6 | 3 | 48 |
| 2 | Hanoi FC | 23 | 12 | 7 | 4 | 43 |
| 3 | The Cong-Viettel | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Hong Linh Ha Tinh | 23 | 7 | 14 | 2 | 35 |
| 5 | Cong An Ha Noi FC | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 6 | XM Hai Phong FC | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 |
| 7 | CLB Thanh Hoa | 23 | 7 | 9 | 7 | 30 |
| 8 | Becamex Ho Chi Minh City | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 9 | Hoang Anh Gia Lai | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 |
| 10 | Cong An Ho Chi Minh City | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 11 | Song Lam Nghe An | 23 | 4 | 11 | 8 | 23 |
| 12 | Quang Nam | 23 | 4 | 10 | 9 | 22 |
| 13 | SHB Da Nang | 24 | 4 | 9 | 11 | 21 |
| 14 | Quy Nhon United | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hanoi FC1 - 2
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC3 - 2
Hanoi FC
Hanoi FC1 - 0
Thep Xanh Nam Dinh FC
Hanoi FC1 - 0
Thep Xanh Nam Dinh FC
Hanoi FC5 - 2
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC1 - 1
Hanoi FC
Thep Xanh Nam Dinh FC3 - 0
Hanoi FC
Hanoi FC4 - 2
Thep Xanh Nam Dinh FC
Hanoi FC6 - 1
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC3 - 4
Hanoi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thep Xanh Nam Dinh FC
Quy Nhon United0 - 0
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC0 - 1
The Cong-Viettel
CLB Thanh Hoa1 - 1
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC1 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
True Bangkok United3 - 2
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC3 - 0
Lee Man
Becamex Ho Chi Minh City1 - 4
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC5 - 0
SHB Da Nang
Cong An Ho Chi Minh City0 - 3
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC3 - 2
Tampines Rovers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hanoi FC
Hanoi FC0 - 1
Hoang Anh Gia Lai
SHB Da Nang0 - 2
Hanoi FC
Hanoi FC0 - 0
Dong Thap
Quang Nam1 - 1
Hanoi FC
Hanoi FC1 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
Hanoi FC2 - 2
XM Hai Phong FC
CLB Thanh Hoa1 - 1
Hanoi FC
Hanoi FC1 - 1
Hong Linh Ha Tinh
Hanoi FC1 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ho Chi Minh City0 - 2
Hanoi FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thep Xanh Nam Dinh FC
#12#20#30#41#52#60#70
Hanoi FC
#11#21#31#42#56#60#70
Song Lam Nghe An