Vietnam National Champion League18:00 ngày 16/02/2025

Becamex Ho Chi Minh City
2 - 2

Hong Linh Ha Tinh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Becamex Ho Chi Minh CityChỉ sốHong Linh Ha Tinh
3Chỉ số 225
41Chỉ số 2559
2Chỉ số 26
1Chỉ số 80
100Chỉ số 23104
0Chỉ số 33
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2467
Lineup
Đội hình trận đấu
Becamex Ho Chi Minh City
25121193172162232110
Đội hình xuất phát

M.Tran#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Abdurakhmanov#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Bui#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.A.Santos#93 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.T.Võ#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ngo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyễn#22 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Que#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tran#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Vo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
H.Vo#29

H.Vo#20

H.Vo#9

H.Vo#77

H.Vo#14
H.Vo#33

H.Vo#26

H.Vo#24

H.Vo#23
Hong Linh Ha Tinh
158894123967936817
Đội hình xuất phát
adou leygley#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.T.Bui#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
geovane#94 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Helerson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.T.Huynh#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

X.T.Luong#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.maihoang#79 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Mbo#36 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.T.Hoàng#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Tung thanh nguyen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tran#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Tran#5

D.Tran#29
D.Tran#20

D.Tran#4

D.Tran#14

D.Tran#3

D.Tran#16

D.Tran#18

D.Tran#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 23 | 14 | 6 | 3 | 48 |
| 2 | Hanoi FC | 23 | 12 | 7 | 4 | 43 |
| 3 | The Cong-Viettel | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Hong Linh Ha Tinh | 23 | 7 | 14 | 2 | 35 |
| 5 | Cong An Ha Noi FC | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 6 | XM Hai Phong FC | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 |
| 7 | CLB Thanh Hoa | 23 | 7 | 9 | 7 | 30 |
| 8 | Becamex Ho Chi Minh City | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 9 | Hoang Anh Gia Lai | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 |
| 10 | Cong An Ho Chi Minh City | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 11 | Song Lam Nghe An | 23 | 4 | 11 | 8 | 23 |
| 12 | Quang Nam | 23 | 4 | 10 | 9 | 22 |
| 13 | SHB Da Nang | 24 | 4 | 9 | 11 | 21 |
| 14 | Quy Nhon United | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hong Linh Ha Tinh2 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City1 - 0
Hong Linh Ha Tinh
Hong Linh Ha Tinh3 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City1 - 2
Hong Linh Ha Tinh
Becamex Ho Chi Minh City2 - 2
Hong Linh Ha Tinh
Hong Linh Ha Tinh3 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
Hong Linh Ha Tinh4 - 2
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City1 - 1
Hong Linh Ha Tinh
Hong Linh Ha Tinh1 - 1
Becamex Ho Chi Minh CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Becamex Ho Chi Minh City
Quang Nam1 - 2
Becamex Ho Chi Minh City
Song Lam Nghe An1 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City2 - 1
Quy Nhon United
Thep Xanh Nam Dinh FC1 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City4 - 1
Dong Tam Long An
SHB Da Nang0 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
Hoang Anh Gia Lai0 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City1 - 4
Thep Xanh Nam Dinh FC
Hanoi FC1 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
SHB Da Nang1 - 1
Becamex Ho Chi Minh CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hong Linh Ha Tinh
Hong Linh Ha Tinh0 - 0
Cong An Ha Noi FC
Hong Linh Ha Tinh1 - 1
XM Hai Phong FC
CLB Thanh Hoa1 - 1
Hong Linh Ha Tinh
Cong An Ha Noi FC2 - 1
Hong Linh Ha Tinh
Hong Linh Ha Tinh1 - 1
Cong An Ho Chi Minh City
Hong Linh Ha Tinh1 - 0
Hoang Anh Gia Lai
The Cong-Viettel1 - 1
Hong Linh Ha Tinh
Hong Linh Ha Tinh0 - 0
Quy Nhon United
Hanoi FC1 - 1
Hong Linh Ha Tinh
Dong Tam Long An1 - 4
Hong Linh Ha TinhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Becamex Ho Chi Minh City
#12#22#30#40#52#60#70
Hong Linh Ha Tinh
#12#20#30#43#56#60#70