Vietnam National Champion League19:15 ngày 13/04/2025

XM Hai Phong FC
0 - 0

Hanoi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
XM Hai Phong FCChỉ sốHanoi FC
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2367
7Chỉ số 227
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 217
23Chỉ số 2440
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
XM Hai Phong FC
25971788773099951626
Đội hình xuất phát

B.Bissainthe#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Triệu#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Pham#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tu van nguyen#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Nguyen#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Luong#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

lucao#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Friday#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Dang#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Bui#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Nguyen#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Nguyen#4
V.Nguyen#12
V.Nguyen#39

V.Nguyen#19

V.Nguyen#27
V.Nguyen#15

V.Nguyen#29

V.Nguyen#23

V.Nguyen#36
Hanoi FC
219982881416109745
Đội hình xuất phát

Vũ Đình Hai#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.daniel#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.T.Dau#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Đỗ#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.D.Đỗ#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Nguyen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.T.Nguyen#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Phạm#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.T.Q.Trương#74 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.H.Nguyen#5 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.H.Nguyen#27

V.H.Nguyen#4

V.H.Nguyen#17

V.H.Nguyen#80

V.H.Nguyen#31

V.H.Nguyen#45

V.H.Nguyen#19

V.H.Nguyen#13

V.H.Nguyen#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 23 | 14 | 6 | 3 | 48 |
| 2 | Hanoi FC | 23 | 12 | 7 | 4 | 43 |
| 3 | The Cong-Viettel | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Hong Linh Ha Tinh | 23 | 7 | 14 | 2 | 35 |
| 5 | Cong An Ha Noi FC | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 6 | XM Hai Phong FC | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 |
| 7 | CLB Thanh Hoa | 23 | 7 | 9 | 7 | 30 |
| 8 | Becamex Ho Chi Minh City | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 9 | Hoang Anh Gia Lai | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 |
| 10 | Cong An Ho Chi Minh City | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 11 | Song Lam Nghe An | 23 | 4 | 11 | 8 | 23 |
| 12 | Quang Nam | 23 | 4 | 10 | 9 | 22 |
| 13 | SHB Da Nang | 24 | 4 | 9 | 11 | 21 |
| 14 | Quy Nhon United | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hanoi FC2 - 2
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC0 - 1
Hanoi FC
Hanoi FC3 - 5
XM Hai Phong FC
Hanoi FC3 - 1
XM Hai Phong FC
Hanoi FC3 - 0
XM Hai Phong FC
Hanoi FC2 - 0
XM Hai Phong FC
Hanoi FC1 - 0
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC3 - 2
Hanoi FC
Hanoi FC2 - 1
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC0 - 2
Hanoi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của XM Hai Phong FC
Thep Xanh Nam Dinh FC2 - 0
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC1 - 0
SHB Da Nang
CLB Thanh Hoa0 - 1
XM Hai Phong FC
Quang Nam1 - 2
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC1 - 0
Hong Linh Ha Tinh
Song Lam Nghe An1 - 0
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC2 - 0
Cong An Ho Chi Minh City
Hong Linh Ha Tinh1 - 1
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC0 - 1
Quang Nam
XM Hai Phong FC2 - 0
Hoang Anh Gia LaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hanoi FC
Hanoi FC3 - 1
CLB Thanh Hoa
Hong Linh Ha Tinh1 - 1
Hanoi FC
Hanoi FC3 - 2
SHB Da Nang
Hoang Anh Gia Lai0 - 3
Hanoi FC
Hanoi FC3 - 0
Song Lam Nghe An
Thep Xanh Nam Dinh FC2 - 1
Hanoi FC
Hanoi FC0 - 1
Hoang Anh Gia Lai
SHB Da Nang0 - 2
Hanoi FC
Hanoi FC0 - 0
Dong Thap
Quang Nam1 - 1
Hanoi FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
XM Hai Phong FC
#10#20#30#43#53#60#70
Hanoi FC
#10#20#30#42#55#60#70
The Cong-Viettel
Cong An Ha Noi FC
Becamex Ho Chi Minh City
Quy Nhon United