Vietnam National Champion League19:15 ngày 24/01/2025

Hanoi FC
0 - 1

Hoang Anh Gia Lai
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hanoi FCChỉ sốHoang Anh Gia Lai
64Chỉ số 2536
1Chỉ số 81
2Chỉ số 36
5Chỉ số 213
1Chỉ số 40
13Chỉ số 222
62Chỉ số 2360
48Chỉ số 2429
9Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Hanoi FC
88279923114161013217
Đội hình xuất phát

H.D.Đỗ#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L. Bobičanec#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.daniel#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Đỗ#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Lamothe#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Nguyen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.T.Nguyen#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Quan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vũ Đình Hai#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

X.Phạm#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

X.Phạm#17

X.Phạm#8

X.Phạm#80

X.Phạm#45

X.Phạm#5

X.Phạm#9

X.Phạm#25

X.Phạm#20
Hoang Anh Gia Lai
251188633222283106
Đội hình xuất phát

T.Tran#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brandao#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Chau#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.N.Dung#86 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rodrigues#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

VanSonLe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marciel#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.NguyenHuu#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
duc ly pham#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.MinhVương#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Tran#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Tran#15
T.Tran#20

T.Tran#1

T.Tran#18

T.Tran#27

T.Tran#7

T.Tran#21

T.Tran#24

T.Tran#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 23 | 14 | 6 | 3 | 48 |
| 2 | Hanoi FC | 23 | 12 | 7 | 4 | 43 |
| 3 | The Cong-Viettel | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Hong Linh Ha Tinh | 23 | 7 | 14 | 2 | 35 |
| 5 | Cong An Ha Noi FC | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 6 | XM Hai Phong FC | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 |
| 7 | CLB Thanh Hoa | 23 | 7 | 9 | 7 | 30 |
| 8 | Becamex Ho Chi Minh City | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 9 | Hoang Anh Gia Lai | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 |
| 10 | Cong An Ho Chi Minh City | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 11 | Song Lam Nghe An | 23 | 4 | 11 | 8 | 23 |
| 12 | Quang Nam | 23 | 4 | 10 | 9 | 22 |
| 13 | SHB Da Nang | 24 | 4 | 9 | 11 | 21 |
| 14 | Quy Nhon United | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hanoi FC2 - 0
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai2 - 0
Hanoi FC
Hoang Anh Gia Lai1 - 0
Hanoi FC
Hoang Anh Gia Lai0 - 2
Hanoi FC
Hoang Anh Gia Lai1 - 1
Hanoi FC
Hanoi FC2 - 1
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai2 - 4
Hanoi FC
Hoang Anh Gia Lai1 - 0
Hanoi FC
Hoang Anh Gia Lai0 - 4
Hanoi FC
Hanoi FC3 - 0
Hoang Anh Gia LaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hanoi FC
SHB Da Nang0 - 2
Hanoi FC
Hanoi FC0 - 0
Dong Thap
Quang Nam1 - 1
Hanoi FC
Hanoi FC1 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
Hanoi FC2 - 2
XM Hai Phong FC
CLB Thanh Hoa1 - 1
Hanoi FC
Hanoi FC1 - 1
Hong Linh Ha Tinh
Hanoi FC1 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ho Chi Minh City0 - 2
Hanoi FC
The Cong-Viettel2 - 1
Hanoi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai2 - 2
Cong An Ho Chi Minh City
Hoang Anh Gia Lai1 - 1
Truong Tuoi Dong Nai
Hoang Anh Gia Lai0 - 0
SHB Da Nang
Hoang Anh Gia Lai4 - 1
Dong Tam Long An
Hoang Anh Gia Lai0 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
XM Hai Phong FC2 - 0
Hoang Anh Gia Lai
Hong Linh Ha Tinh1 - 0
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai1 - 0
Cong An Ha Noi FC
Becamex Ho Chi Minh City4 - 1
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai1 - 1
CLB Thanh HoaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hanoi FC
#10#20#31#42#59#60#70
Hoang Anh Gia Lai
#11#21#30#46#53#60#70
Thep Xanh Nam Dinh FC
Song Lam Nghe An
Quy Nhon United