Vietnam National Champion League18:00 ngày 19/01/2025

SHB Da Nang
0 - 2

Hanoi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
SHB Da NangChỉ sốHanoi FC
67Chỉ số 2364
1Chỉ số 31
47Chỉ số 2451
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
1Chỉ số 224
4Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
SHB Da Nang
163420322953816119
Đội hình xuất phát

V.Phan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dang#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Q.Hung#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Luong#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rangel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.N.Nguyen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Nguyen#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nguyen Minh Quang#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Phan#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Phan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mamute yuri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

mamute yuri#12

mamute yuri#27

mamute yuri#13
mamute yuri#43

mamute yuri#86

mamute yuri#24

mamute yuri#18

mamute yuri#25
mamute yuri#81
Hanoi FC
8082884514107132125
Đội hình xuất phát

J.Pedro#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.T.Dau#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Đỗ#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.D.Đỗ#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.X.Le#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Nguyen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.T.Nguyen#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

X.Phạm#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Quan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vũ Đình Hai#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

X.T.Le#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

X.T.Le#77

X.T.Le#29

X.T.Le#17

X.T.Le#16

X.T.Le#23

X.T.Le#5
X.T.Le#35

X.T.Le#19

X.T.Le#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 23 | 14 | 6 | 3 | 48 |
| 2 | Hanoi FC | 23 | 12 | 7 | 4 | 43 |
| 3 | The Cong-Viettel | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Hong Linh Ha Tinh | 23 | 7 | 14 | 2 | 35 |
| 5 | Cong An Ha Noi FC | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 6 | XM Hai Phong FC | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 |
| 7 | CLB Thanh Hoa | 23 | 7 | 9 | 7 | 30 |
| 8 | Becamex Ho Chi Minh City | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 9 | Hoang Anh Gia Lai | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 |
| 10 | Cong An Ho Chi Minh City | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 11 | Song Lam Nghe An | 23 | 4 | 11 | 8 | 23 |
| 12 | Quang Nam | 23 | 4 | 10 | 9 | 22 |
| 13 | SHB Da Nang | 24 | 4 | 9 | 11 | 21 |
| 14 | Quy Nhon United | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hanoi FC2 - 1
SHB Da Nang
Hanoi FC1 - 1
SHB Da Nang
Hanoi FC3 - 0
SHB Da Nang
SHB Da Nang2 - 1
Hanoi FC
SHB Da Nang2 - 0
Hanoi FC
SHB Da Nang1 - 1
Hanoi FC
SHB Da Nang1 - 2
Hanoi FC
Hanoi FC3 - 2
SHB Da Nang
Hanoi FC5 - 2
SHB Da Nang
SHB Da Nang0 - 4
Hanoi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của SHB Da Nang
Song Lam Nghe An1 - 0
SHB Da Nang
Hoang Anh Gia Lai0 - 0
SHB Da Nang
SHB Da Nang0 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
SHB Da Nang0 - 1
Dong Tam Long An
CLB Thanh Hoa1 - 0
SHB Da Nang
Thep Xanh Nam Dinh FC5 - 0
SHB Da Nang
SHB Da Nang1 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
Cong An Ha Noi FC3 - 0
SHB Da Nang
SHB Da Nang0 - 0
XM Hai Phong FC
Hoa Binh0 - 0
SHB Da NangĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hanoi FC
Hanoi FC0 - 0
Dong Thap
Quang Nam1 - 1
Hanoi FC
Hanoi FC1 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
Hanoi FC2 - 2
XM Hai Phong FC
CLB Thanh Hoa1 - 1
Hanoi FC
Hanoi FC1 - 1
Hong Linh Ha Tinh
Hanoi FC1 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ho Chi Minh City0 - 2
Hanoi FC
The Cong-Viettel2 - 1
Hanoi FC
Hanoi FC1 - 0
Quy Nhon UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SHB Da Nang
#10#20#30#41#54#60#70
Hanoi FC
#12#21#30#41#52#60#70