Vietnam National Champion League19:15 ngày 18/04/2025

Cong An Ha Noi FC
0 - 0

Cong An Ho Chi Minh City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cong An Ha Noi FCChỉ sốCong An Ho Chi Minh City
11Chỉ số 224
67Chỉ số 2533
73Chỉ số 2338
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
5Chỉ số 211
1Chỉ số 40
1Chỉ số 32
52Chỉ số 2422
Lineup
Đội hình trận đấu
Cong An Ha Noi FC
Sơ đồ 3-4-3131368288117209988
Đội hình xuất phát

F.Nguyen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Dinh Tran#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Gomes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Bùi#68 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Nguyen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Vitão#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Le#11 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Pendant#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Phan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.V.Nguyen#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Văn Đô#88 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Văn Đô#22

L.Văn Đô#18

L.Văn Đô#19

L.Văn Đô#12

L.Văn Đô#98

L.Văn Đô#33

L.Văn Đô#15

L.Văn Đô#21
L.Văn Đô#9
Cong An Ho Chi Minh City
Sơ đồ 4-2-3-167202328814153210326
Đội hình xuất phát
N. M. Cường#67 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

VietHoangVoHuu#20 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Matheus·Duarte#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.P.Tran#28 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.T.Nguyen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Endrick#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
cuong quoc thai nguyen#15 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.C.Tran#32 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Vinh Nguyen Hoang#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.T.Nguyen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
van bui#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

van bui#6

van bui#30

van bui#19

van bui#16

van bui#17
van bui#27

van bui#89

van bui#11

van bui#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 23 | 14 | 6 | 3 | 48 |
| 2 | Hanoi FC | 23 | 12 | 7 | 4 | 43 |
| 3 | The Cong-Viettel | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Hong Linh Ha Tinh | 23 | 7 | 14 | 2 | 35 |
| 5 | Cong An Ha Noi FC | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 6 | XM Hai Phong FC | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 |
| 7 | CLB Thanh Hoa | 23 | 7 | 9 | 7 | 30 |
| 8 | Becamex Ho Chi Minh City | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 9 | Hoang Anh Gia Lai | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 |
| 10 | Cong An Ho Chi Minh City | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 11 | Song Lam Nghe An | 23 | 4 | 11 | 8 | 23 |
| 12 | Quang Nam | 23 | 4 | 10 | 9 | 22 |
| 13 | SHB Da Nang | 24 | 4 | 9 | 11 | 21 |
| 14 | Quy Nhon United | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cong An Ho Chi Minh City2 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ho Chi Minh City2 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC2 - 0
Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ho Chi Minh City1 - 3
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ho Chi Minh City3 - 5
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ho Chi Minh City1 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC0 - 1
Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ha Noi FC1 - 0
Cong An Ho Chi Minh CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC3 - 1
Hoang Anh Gia Lai
SHB Da Nang1 - 2
Cong An Ha Noi FC
Persatuan Sepakbola Makassar1 - 0
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC1 - 1
Thep Xanh Nam Dinh FC
Song Lam Nghe An1 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC2 - 1
The Cong-Viettel
The Cong-Viettel2 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC4 - 4
Quang Nam
Hong Linh Ha Tinh0 - 0
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC3 - 2
Borneo FC SamarindaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cong An Ho Chi Minh City
Thep Xanh Nam Dinh FC1 - 1
Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ho Chi Minh City1 - 1
Song Lam Nghe An
Quang Nam3 - 1
Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ho Chi Minh City1 - 0
Hoang Anh Gia Lai
SHB Da Nang1 - 1
Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ho Chi Minh City2 - 2
CLB Thanh Hoa
XM Hai Phong FC2 - 0
Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ho Chi Minh City1 - 0
SHB Da Nang
Hoang Anh Gia Lai2 - 2
Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ho Chi Minh City3 - 2
Dong Tam Long AnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cong An Ha Noi FC
#10#20#32#41#510#60#70
Cong An Ho Chi Minh City
#10#20#30#42#53#60#70
Hanoi FC
Becamex Ho Chi Minh City
Quy Nhon United