Vietnam National Champion League19:15 ngày 12/04/2025

Cong An Ha Noi FC
3 - 1

Hoang Anh Gia Lai
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cong An Ha Noi FCChỉ sốHoang Anh Gia Lai
7Chỉ số 222
68Chỉ số 2532
92Chỉ số 2446
6Chỉ số 212
1Chỉ số 33
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
134Chỉ số 2394
Lineup
Đội hình trận đấu
Cong An Ha Noi FC
787268388192820111
Đội hình xuất phát

J.Pendant#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vitão#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Grafite#72 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Bùi#68 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Gomes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Văn Đô#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.Nguyễn#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Nguyen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Phan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Nguyen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Le#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Le#17

P.Le#31

P.Le#21

P.Le#99

P.Le#12

P.Le#26

P.Le#98

P.Le#33

P.Le#15
Hoang Anh Gia Lai
1125662821833865810
Đội hình xuất phát
brandao#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Tran#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Phan#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.NguyenHuu#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

VanSonLe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.H..Le#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rodrigues#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.N.Dung#86 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Q.Dinh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Chau#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.MinhVương#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.MinhVương#31

T.MinhVương#6

T.MinhVương#24

T.MinhVương#21

T.MinhVương#7
T.MinhVương#12
T.MinhVương#29
T.MinhVương#20

T.MinhVương#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 23 | 14 | 6 | 3 | 48 |
| 2 | Hanoi FC | 23 | 12 | 7 | 4 | 43 |
| 3 | The Cong-Viettel | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Hong Linh Ha Tinh | 23 | 7 | 14 | 2 | 35 |
| 5 | Cong An Ha Noi FC | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 6 | XM Hai Phong FC | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 |
| 7 | CLB Thanh Hoa | 23 | 7 | 9 | 7 | 30 |
| 8 | Becamex Ho Chi Minh City | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 9 | Hoang Anh Gia Lai | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 |
| 10 | Cong An Ho Chi Minh City | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 11 | Song Lam Nghe An | 23 | 4 | 11 | 8 | 23 |
| 12 | Quang Nam | 23 | 4 | 10 | 9 | 22 |
| 13 | SHB Da Nang | 24 | 4 | 9 | 11 | 21 |
| 14 | Quy Nhon United | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hoang Anh Gia Lai1 - 0
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC5 - 0
Hoang Anh Gia Lai
Cong An Ha Noi FC2 - 1
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai0 - 3
Cong An Ha Noi FC
Hoang Anh Gia Lai1 - 1
Cong An Ha Noi FC
Hoang Anh Gia Lai0 - 0
Cong An Ha Noi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cong An Ha Noi FC
SHB Da Nang1 - 2
Cong An Ha Noi FC
Persatuan Sepakbola Makassar1 - 0
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC1 - 1
Thep Xanh Nam Dinh FC
Song Lam Nghe An1 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC2 - 1
The Cong-Viettel
The Cong-Viettel2 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC4 - 4
Quang Nam
Hong Linh Ha Tinh0 - 0
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC3 - 2
Borneo FC Samarinda
Kuala Lumpur City FC2 - 3
Cong An Ha Noi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai4 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
The Cong-Viettel2 - 0
Hoang Anh Gia Lai
CLB Thanh Hoa2 - 2
Hoang Anh Gia Lai
Cong An Ho Chi Minh City1 - 0
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai0 - 3
Hanoi FC
Hoang Anh Gia Lai1 - 1
Quy Nhon United
The Cong-Viettel2 - 1
Hoang Anh Gia Lai
Hanoi FC0 - 1
Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai2 - 2
Cong An Ho Chi Minh City
Hoang Anh Gia Lai1 - 1
Truong Tuoi Dong NaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cong An Ha Noi FC
#13#21#30#41#56#60#70
Hoang Anh Gia Lai
#11#21#30#43#55#60#70
XM Hai Phong FC