Vietnam National Champion League18:00 ngày 03/05/2025

Hong Linh Ha Tinh
3 - 1

Becamex Ho Chi Minh City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hong Linh Ha TinhChỉ sốBecamex Ho Chi Minh City
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 211
7Chỉ số 24
1Chỉ số 80
11Chỉ số 223
0Chỉ số 41
2Chỉ số 30
62Chỉ số 2362
70Chỉ số 2431
Lineup
Đội hình trận đấu
Hong Linh Ha Tinh
148859412815679361
Đội hình xuất phát

V.Le#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.T.Bui#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.T.Dang#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
geovane#94 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Helerson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.T.Hoàng#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
adou leygley#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

X.T.Luong#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.maihoang#79 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Mbo#36 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tung thanh nguyen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Tung thanh nguyen#29
Tung thanh nguyen#20
Tung thanh nguyen#48

Tung thanh nguyen#3

Tung thanh nguyen#21

Tung thanh nguyen#16

Tung thanh nguyen#7

Tung thanh nguyen#18

Tung thanh nguyen#30
Becamex Ho Chi Minh City
23129933917218161910
Đội hình xuất phát

V.TuyenQuang#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Abdurakhmanov#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.C.Ha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.A.Santos#93 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kizito#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.T.Võ#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ngo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chien ngoc nguyen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.D.Khanh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Vo#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 23 | 14 | 6 | 3 | 48 |
| 2 | Hanoi FC | 23 | 12 | 7 | 4 | 43 |
| 3 | The Cong-Viettel | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Hong Linh Ha Tinh | 23 | 7 | 14 | 2 | 35 |
| 5 | Cong An Ha Noi FC | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 6 | XM Hai Phong FC | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 |
| 7 | CLB Thanh Hoa | 23 | 7 | 9 | 7 | 30 |
| 8 | Becamex Ho Chi Minh City | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 9 | Hoang Anh Gia Lai | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 |
| 10 | Cong An Ho Chi Minh City | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 11 | Song Lam Nghe An | 23 | 4 | 11 | 8 | 23 |
| 12 | Quang Nam | 23 | 4 | 10 | 9 | 22 |
| 13 | SHB Da Nang | 24 | 4 | 9 | 11 | 21 |
| 14 | Quy Nhon United | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Becamex Ho Chi Minh City2 - 2
Hong Linh Ha Tinh
Hong Linh Ha Tinh2 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City1 - 0
Hong Linh Ha Tinh
Hong Linh Ha Tinh3 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City1 - 2
Hong Linh Ha Tinh
Becamex Ho Chi Minh City2 - 2
Hong Linh Ha Tinh
Hong Linh Ha Tinh3 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
Hong Linh Ha Tinh4 - 2
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City1 - 1
Hong Linh Ha Tinh
Hong Linh Ha Tinh1 - 1
Becamex Ho Chi Minh CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hong Linh Ha Tinh
Cong An Ho Chi Minh City0 - 1
Hong Linh Ha Tinh
Hoang Anh Gia Lai0 - 1
Hong Linh Ha Tinh
Hong Linh Ha Tinh2 - 2
The Cong-Viettel
Quy Nhon United0 - 1
Hong Linh Ha Tinh
Hong Linh Ha Tinh1 - 1
Hanoi FC
Hong Linh Ha Tinh0 - 0
CLB Thanh Hoa
XM Hai Phong FC1 - 0
Hong Linh Ha Tinh
Becamex Ho Chi Minh City2 - 2
Hong Linh Ha Tinh
Hong Linh Ha Tinh0 - 0
Cong An Ha Noi FC
Hong Linh Ha Tinh1 - 1
XM Hai Phong FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Becamex Ho Chi Minh City
Thep Xanh Nam Dinh FC3 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City0 - 3
Hanoi FC
Becamex Ho Chi Minh City1 - 1
SHB Da Nang
Hoang Anh Gia Lai4 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City2 - 2
Ninh Binh FC
Becamex Ho Chi Minh City1 - 2
The Cong-Viettel
Quy Nhon United0 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City2 - 1
Song Lam Nghe An
Becamex Ho Chi Minh City2 - 2
Hong Linh Ha Tinh
Quang Nam1 - 2
Becamex Ho Chi Minh CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hong Linh Ha Tinh
#13#21#30#42#57#60#70
Becamex Ho Chi Minh City
#11#21#31#40#54#60#70