Lithuanian I Lyga21:00 ngày 21/09/2025

Ekranas Panevezys
1 - 3

BE1 NFA
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ekranas PanevezysChỉ sốBE1 NFA
4Chỉ số 27
1Chỉ số 213
2Chỉ số 40
3Chỉ số 34
0Chỉ số 240
0Chỉ số 220
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 230
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BE1 NFA0 - 1
Ekranas Panevezys
BE1 NFA1 - 2
Ekranas Panevezys
Ekranas Panevezys1 - 2
BE1 NFAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ekranas Panevezys
Ekranas Panevezys1 - 4
Transinvest
FK Zalgiris Vilnius B2 - 4
Ekranas Panevezys
Ekranas Panevezys3 - 0
FK Minija
Siauliai B1 - 4
Ekranas Panevezys
Ekranas Panevezys3 - 1
FK Panevezys B
Hegelmann Litauen II4 - 1
Ekranas Panevezys
Ekranas Panevezys1 - 4
FK Kauno Zalgiris II
BFA Vilnius1 - 0
Ekranas Panevezys
Ekranas Panevezys0 - 0
Lietava Jonava
Atomsfera Mazeikiai5 - 0
Ekranas PanevezysĐối chiếu
Phong độ gần đây của BE1 NFA
BE1 NFA1 - 3
Atomsfera Mazeikiai
Nevezis Kedainiai0 - 0
BE1 NFA
BE1 NFA0 - 2
FK Tauras Taurage
BE1 NFA0 - 4
FK Neptunas Klaipeda
Babrungas4 - 0
BE1 NFA
Lietava Jonava2 - 1
BE1 NFA
BE1 NFA1 - 5
Transinvest
FK Zalgiris Vilnius B1 - 0
BE1 NFA
BE1 NFA1 - 1
FK Minija
Siauliai B0 - 2
BE1 NFAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ekranas Panevezys
#11#20#32#44#54#60#70
BE1 NFA
#13#20#30#44#57#60#70