Brazilian Copa do Nordeste07:30 ngày 10/07/2025

Bahia - BA
2 - 1

Fortaleza
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bahia - BAChỉ sốFortaleza
60Chỉ số 2370
2Chỉ số 34
3Chỉ số 214
43Chỉ số 2460
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 80
4Chỉ số 222
3Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Bahia - BA
Sơ đồ 4-2-3-12222133461967101612
Đội hình xuất phát

M.Felipe#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Gilberto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Mingo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Duarte#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Luciano#46 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Alexandre#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Lucas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Ademir#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

É.Ribeiro#10 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Pulga#16 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.José#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.José#11
W.José#83

W.José#13

W.José#66

W.José#77

W.José#96

W.José#17

W.José#26

W.José#15

W.José#37

W.José#3

W.José#8
Fortaleza
Sơ đồ 4-2-3-113933131688711589
Đội hình xuất phát

J.Ricardo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Mancha#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Brítez#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Kuscevic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Goiano#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Sasha#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Pochettino#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Marinho#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Pereira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Martinez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.M.Lucero#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.M.Lucero#29

J.M.Lucero#12

J.M.Lucero#38

J.M.Lucero#19

J.M.Lucero#22

J.M.Lucero#3

J.M.Lucero#26

J.M.Lucero#10

J.M.Lucero#18

J.M.Lucero#14

J.M.Lucero#20

J.M.Lucero#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vitória - BA | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 2 | Sport Club do Recife | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 3 | Ferroviario CE | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | CRB AL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 5 | AE Altos | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 6 | Fortaleza | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 7 | Moto Club Sao Luis MA | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 8 | Sousa PB | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahia - BA | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Ceara | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Centro Sportivo Alagoano | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Nautico (PE) | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 5 | America FC Natal RN | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | AD Confiança | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 7 | Juazeirense | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 8 | Sampaio Correa | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fortaleza4 - 1
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 0
Fortaleza
Bahia - BA2 - 0
Fortaleza
Fortaleza0 - 0
Bahia - BA
Bahia - BA0 - 3
Fortaleza
Fortaleza3 - 1
Bahia - BA
Fortaleza2 - 1
Bahia - BA
Bahia - BA4 - 2
Fortaleza
Fortaleza0 - 0
Bahia - BA
Fortaleza2 - 1
Bahia - BAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bahia - BA
Red Bull Bragantino0 - 3
Bahia - BA
Bahia - BA3 - 1
Nautico (PE)
AD Confiança2 - 0
Bahia - BA
Bahia - BA2 - 1
São Paulo - SP
Internacional - RS2 - 1
Bahia - BA
Grêmio - RS1 - 0
Bahia - BA
Bahia - BA4 - 0
SC Paysandu Para
Bahia - BA2 - 1
Vitória - BA
Atletico Nacional Medellin1 - 0
Bahia - BA
Flamengo - RJ1 - 0
Bahia - BAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortaleza
Fortaleza2 - 3
Santos Fc - SP
Flamengo - RJ5 - 0
Fortaleza
Racing Club de Avellaneda1 - 0
Fortaleza
Fortaleza0 - 2
Cruzeiro - MG
Fortaleza1 - 1
Retro FC Brasil
Vasco da Gama Saf - RJ3 - 0
Fortaleza
Fortaleza0 - 0
Atletico Bucaramanga
Fortaleza5 - 0
Esporte Clube Juventude
Fortaleza4 - 0
Colo Colo
São Paulo - SP0 - 0
FortalezaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bahia - BA
#12#22#30#42#53#60#70
Fortaleza
#11#20#30#46#57#60#70
Sport Club do Recife
Ferroviario CE
CRB AL
AE Altos
Moto Club Sao Luis MA
Sousa PB
Ceara
Centro Sportivo Alagoano
America FC Natal RN
Juazeirense
Sampaio Correa