Brazilian Serie A05:00 ngày 13/06/2025

Red Bull Bragantino
0 - 3

Bahia - BA
Thống kê
Thống kê trận đấu
Red Bull BragantinoChỉ sốBahia - BA
38Chỉ số 2479
7Chỉ số 229
4Chỉ số 21
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 80
71Chỉ số 23127
2Chỉ số 32
2Chỉ số 215
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Red Bull Bragantino
Sơ đồ 4-2-3-113414231671710218
Đội hình xuất phát

Cleiton#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.H.Cheme#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Henrique#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Guilherme Lopes#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Girotto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ramires#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Vinicius#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Jhon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Lucas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Sasha#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Sasha#59

E.Sasha#45

E.Sasha#5

E.Sasha#22

E.Sasha#9

E.Sasha#39

E.Sasha#33

E.Sasha#3

E.Sasha#40

E.Sasha#35

E.Sasha#25
E.Sasha#18
Bahia - BA
Sơ đồ 4-3-32223321461019671216
Đội hình xuất phát

M.Felipe#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Gilberto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Duarte#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Mingo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Luciano#46 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

É.Ribeiro#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

C.Alexandre#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Lucas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Ademir#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.José#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Pulga#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pulga#26

Pulga#96

Pulga#37

Pulga#77

Pulga#17

Pulga#8

Pulga#83

Pulga#3

Pulga#25

Pulga#15

Pulga#13

Pulga#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos Fc - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Red Bull Bragantino2 - 1
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 0
Red Bull Bragantino
Bahia - BA4 - 0
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino2 - 1
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino3 - 3
Bahia - BA
Red Bull Bragantino4 - 0
Bahia - BA
Bahia - BA2 - 1
Red Bull Bragantino
Bahia - BA3 - 2
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 0
Bahia - BAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Bull Bragantino
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 2
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 0
Esporte Clube Juventude
Red Bull Bragantino6 - 0
Criciuma
Red Bull Bragantino1 - 2
Palmeiras - SP
Grêmio - RS1 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 0
Mirassol - SP
Criciuma1 - 0
Red Bull Bragantino
Santos Fc - SP1 - 2
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 0
Cruzeiro - MG
Sport Club do Recife0 - 1
Red Bull BragantinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bahia - BA
Bahia - BA3 - 1
Nautico (PE)
AD Confiança2 - 0
Bahia - BA
Bahia - BA2 - 1
São Paulo - SP
Internacional - RS2 - 1
Bahia - BA
Grêmio - RS1 - 0
Bahia - BA
Bahia - BA4 - 0
SC Paysandu Para
Bahia - BA2 - 1
Vitória - BA
Atletico Nacional Medellin1 - 0
Bahia - BA
Flamengo - RJ1 - 0
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 3
Nacional MontevideoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Red Bull Bragantino
#10#20#31#42#54#60#70
Bahia - BA
#13#22#30#42#51#60#70
Botafogo - RJ
Fluminense - RJ
Corinthians - SP
Atlético Mineiro - MG
Ceara
Fortaleza