Lithuanian I Lyga19:00 ngày 03/08/2025

FK Panevezys B
0 - 2

Atomsfera Mazeikiai
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Panevezys BChỉ sốAtomsfera Mazeikiai
10Chỉ số 2210
83Chỉ số 2376
42Chỉ số 2437
5Chỉ số 23
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
6Chỉ số 215
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Panevezys B
6692112231997210295
Đội hình xuất phát
balsys#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
faustas steponavicius#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pusnys#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
liudvikas valius#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.dzinga#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bohdan fedoruk#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Karvatskyi#97 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Klimavičius#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Misiunas#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
okpanachi rooney job#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.bosdenvan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.bosdenvan#22
m.bosdenvan#11
m.bosdenvan#77
m.bosdenvan#25

m.bosdenvan#13
m.bosdenvan#30
Atomsfera Mazeikiai
141517111475237120
Đội hình xuất phát
Juska Liutauras#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Aderounmu#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Moses salifu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
musashi fujiyoshi#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Gineitis#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Egidijus Gritkus#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

taiga horikoshi#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matas kazbaras#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kristupas·Mantinis#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kanta seki#71 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nandas Srederis#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Nandas Srederis#2

Nandas Srederis#6
Nandas Srederis#30
Nandas Srederis#9
Nandas Srederis#33
Nandas Srederis#10
Nandas Srederis#21
Nandas Srederis#8
Nandas Srederis#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atomsfera Mazeikiai1 - 4
FK Panevezys B
Atomsfera Mazeikiai1 - 2
FK Panevezys B
FK Panevezys B1 - 2
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai1 - 2
FK Panevezys B
FK Panevezys B1 - 3
Atomsfera Mazeikiai
FK Panevezys B0 - 2
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai3 - 0
FK Panevezys B
FK Panevezys B0 - 0
Atomsfera MazeikiaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Panevezys B
Nevezis Kedainiai0 - 1
FK Panevezys B
FK Panevezys B0 - 2
FK Tauras Taurage
FK Panevezys B2 - 5
FK Neptunas Klaipeda
Babrungas4 - 2
FK Panevezys B
FK Panevezys B2 - 1
BE1 NFA
Transinvest7 - 0
FK Panevezys B
FK Panevezys B0 - 3
FK Zalgiris Vilnius B
FK Minija2 - 0
FK Panevezys B
FK Panevezys B0 - 4
Siauliai B
Lietava Jonava1 - 0
FK Panevezys BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai2 - 2
Hegelmann Litauen II
FK Kauno Zalgiris II1 - 3
Atomsfera Mazeikiai
BFA Vilnius1 - 0
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai5 - 0
Ekranas Panevezys
Atomsfera Mazeikiai0 - 1
Lietava Jonava
Nevezis Kedainiai0 - 1
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai1 - 1
FK Tauras Taurage
FK Neptunas Klaipeda1 - 0
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai1 - 1
Babrungas
Atomsfera Mazeikiai2 - 4
BE1 NFAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Panevezys B
#10#20#30#43#55#60#70
Atomsfera Mazeikiai
#12#20#31#44#53#60#70