Italian Serie B02:30 ngày 29/10/2025

Cesena
2 - 1

Carrarese
Thống kê
Thống kê trận đấu
CesenaChỉ sốCarrarese
41Chỉ số 2559
80Chỉ số 23130
1Chỉ số 80
5Chỉ số 24
3Chỉ số 213
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2447
9Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Cesena
Sơ đồ 3-5-2331519261710147099299
Đội hình xuất phát

J.Klinsmann#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ciofi#15 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

G.Zaro#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M. Piacentini#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Adamo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Bastoni#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Berti#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Francesconi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Frabotta#99 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Diao#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Shpendi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Shpendi#4

C.Shpendi#32

C.Shpendi#7

C.Shpendi#24

C.Shpendi#18

C.Shpendi#39

C.Shpendi#40

C.Shpendi#11

C.Shpendi#13
C.Shpendi#43

C.Shpendi#6

C.Shpendi#16
Carrarese
Sơ đồ 3-5-21264313171887289
Đội hình xuất phát

M.Bleve#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Andrea#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Illanes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Imperiale#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

D.Bouah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

E.Zuelli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

N.Schiavi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.Melegoni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

N.Belloni#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F.D.Stefano#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.abiuso#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.abiuso#80

F.abiuso#72

F.abiuso#92

F.abiuso#44

F.abiuso#5

F.abiuso#21

F.abiuso#6

F.abiuso#99

F.abiuso#30

F.abiuso#10

F.abiuso#11

F.abiuso#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Carrarese2 - 0
Cesena
Cesena2 - 1
Carrarese
Carrarese3 - 2
Cesena
Cesena2 - 1
Carrarese
Carrarese1 - 1
Cesena
Cesena1 - 2
Carrarese
Cesena6 - 0
Carrarese
Carrarese1 - 1
CesenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cesena
SudTirol0 - 1
Cesena
Spezia1 - 2
Cesena
Cesena1 - 2
A.C. Reggiana 1919
Frosinone3 - 1
Cesena
Cesena1 - 1
Palermo
Venezia1 - 2
Cesena
Sampdoria1 - 2
Cesena
Cesena1 - 1
ACD Virtus Entella
Pescara1 - 3
Cesena
Cesena0 - 0
PisaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Carrarese
Carrarese3 - 2
Venezia
Pescara2 - 2
Carrarese
Carrarese3 - 0
Juve Stabia
Carrarese0 - 0
Modena
Empoli2 - 2
Carrarese
Carrarese3 - 4
Avellino
Catanzaro1 - 1
Carrarese
Carrarese0 - 0
Padova
Spezia0 - 2
Carrarese
Udinese2 - 0
CarrareseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cesena
#12#21#30#41#55#60#70
Carrarese
#11#20#30#41#54#60#70
Monza
Bari
Mantova