Italian Serie B21:00 ngày 14/12/2025

Carrarese
3 - 1

ACD Virtus Entella
Thống kê
Thống kê trận đấu
CarrareseChỉ sốACD Virtus Entella
1Chỉ số 33
44Chỉ số 2446
89Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
6Chỉ số 226
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Carrarese
Sơ đồ 3-5-2126437218217011329
Đội hình xuất phát

M.Bleve#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Andrea#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Illanes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Imperiale#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Zanon#72 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Schiavi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Rubino#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Hasa#70 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Cicconi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Finotto#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.abiuso#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.abiuso#7

F.abiuso#17

F.abiuso#92

F.abiuso#44

F.abiuso#77

F.abiuso#6

F.abiuso#8

F.abiuso#99

F.abiuso#13

F.abiuso#10

F.abiuso#37

F.abiuso#28
ACD Virtus Entella
Sơ đồ 5-3-21790421526850272120
Đội hình xuất phát

S.Colombi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Bariti#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Portanova#90 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Moretti#42 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Marconi#15 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

S.Mario#26 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Karić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Benali#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.D.Vecchia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

f.russo#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Fumagalli#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Fumagalli#11

T.Fumagalli#81

T.Fumagalli#19

T.Fumagalli#99

T.Fumagalli#6

T.Fumagalli#2

T.Fumagalli#4

T.Fumagalli#94

T.Fumagalli#5

T.Fumagalli#24

T.Fumagalli#22

T.Fumagalli#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ACD Virtus Entella0 - 0
Carrarese
ACD Virtus Entella1 - 3
Carrarese
Carrarese2 - 0
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella4 - 0
Carrarese
ACD Virtus Entella1 - 1
Carrarese
Carrarese3 - 1
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella3 - 0
Carrarese
Carrarese1 - 1
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella1 - 0
Carrarese
ACD Virtus Entella3 - 4
CarrareseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Carrarese
Sampdoria3 - 2
Carrarese
Palermo5 - 0
Carrarese
Carrarese0 - 0
A.C. Reggiana 1919
SudTirol1 - 1
Carrarese
Carrarese0 - 2
Frosinone
Cesena2 - 1
Carrarese
Carrarese3 - 2
Venezia
Pescara2 - 2
Carrarese
Carrarese3 - 0
Juve Stabia
Carrarese0 - 0
ModenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella0 - 1
Spezia
Catanzaro3 - 2
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella1 - 1
Palermo
A.C. Reggiana 19190 - 0
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella1 - 0
Empoli
Frosinone4 - 0
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella1 - 1
Pescara
ACD Virtus Entella3 - 1
Sampdoria
Modena2 - 0
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella2 - 2
BariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Carrarese
#13#20#30#41#55#60#70
ACD Virtus Entella
#11#20#30#43#56#60#70
Monza
Padova
Avellino
Mantova