Brazilian Serie B06:30 ngày 08/09/2025

Avaí FC
2 - 1

Goias Esporte Clube
Thống kê
Thống kê trận đấu
Avaí FCChỉ sốGoias Esporte Clube
13Chỉ số 2215
0Chỉ số 40
83Chỉ số 23102
0Chỉ số 80
5Chỉ số 29
40Chỉ số 2443
2Chỉ số 213
3Chỉ số 33
46Chỉ số 2554
Lineup
Đội hình trận đấu
Avaí FC
Sơ đồ 5-3-2316377341436108989994
Đội hình xuất phát

César#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Vinicius#63 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Z.Ricardo#77 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Wanderson#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Brock#14 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

Douglas#36 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Gabriel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

João Vitor de Souza Martins#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

JP#98 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Cléber#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Negueba#94 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Negueba#4

E.Negueba#41

E.Negueba#16

E.Negueba#3

E.Negueba#17

E.Negueba#30

E.Negueba#2

E.Negueba#32

E.Negueba#1

E.Negueba#7

E.Negueba#20

E.Negueba#11
Goias Esporte Clube
Sơ đồ 4-3-32320751462853227917
Đội hình xuất phát

Tadeu#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D·Oliveira#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Messias#75 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ribeiro#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Moraes#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Juninho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Freitas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Andrade#32 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

W.Rato#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Ramon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Pedrinho#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pedrinho#4

Pedrinho#45

Pedrinho#2

Pedrinho#7

Pedrinho#11

Pedrinho#1

Pedrinho#8

Pedrinho#36

Pedrinho#15

Pedrinho#91

Pedrinho#10

Pedrinho#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Goias Esporte Clube2 - 1
Avaí FC
Goias Esporte Clube2 - 1
Avaí FC
Avaí FC2 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 1
Avaí FC
Avaí FC3 - 2
Goias Esporte Clube
Avaí FC1 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube3 - 0
Avaí FC
Goias Esporte Clube2 - 0
Avaí FC
Avaí FC0 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube0 - 3
Avaí FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Avaí FC
America MG2 - 0
Avaí FC
Avaí FC1 - 2
Amazonas FC
Operario Ferroviario PR0 - 0
Avaí FC
Avaí FC2 - 0
Cuiaba
Gremio Novorizontino1 - 1
Avaí FC
Avaí FC5 - 0
Botafogo SP
Remo - PA2 - 1
Avaí FC
Avaí FC1 - 1
Vila Nova
Athletic Club4 - 0
Avaí FC
Avaí FC0 - 0
SC Paysandu ParaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube2 - 3
Botafogo SP
Goias Esporte Clube1 - 0
America MG
Vila Nova2 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube2 - 1
Operario Ferroviario PR
Amazonas FC2 - 2
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 1
Remo - PA
Gremio Novorizontino1 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube3 - 1
Cuiaba
Athletico Paranaense - PR0 - 1
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 1
CriciumaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Avaí FC
#12#21#30#43#55#60#70
Goias Esporte Clube
#11#20#30#43#59#60#70
Coritiba SAF - PR
Chapecoense - SC
CRB AL
Atletico Clube Goianiense
Ferroviaria SP
Volta Redonda