Guatemala Liga Nacional10:00 ngày 26/02/2026

Marquense
0 - 0

Aurora F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
MarquenseChỉ sốAurora F.C.
44Chỉ số 2556
4Chỉ số 32
1Chỉ số 213
34Chỉ số 2432
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2344
1Chỉ số 41
6Chỉ số 227
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Marquense
518029813791199253
Đội hình xuất phát
neftali josue chavez cano#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Colli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

w.amaya#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Casas#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Escobar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.estrada#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ó.Linton#79 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Navarro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marco rodas#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Vasquez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Villalobos#53 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Villalobos#0

J.Villalobos#52

J.Villalobos#0

J.Villalobos#7
J.Villalobos#0
J.Villalobos#20
J.Villalobos#18
J.Villalobos#0
J.Villalobos#19
Aurora F.C.
2217492561151093020
Đội hình xuất phát

L.Sanchez#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel bajan#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel campos#49 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex diaz#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
allan garcia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eddie ibarguen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jose lemus#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nicolas lovato#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.ruiz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bryan soriano#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jose vivas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jose vivas#0
jose vivas#28
jose vivas#3
jose vivas#1
jose vivas#53
jose vivas#27
jose vivas#23
jose vivas#0
jose vivas#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Mixco | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 3 | Antigua GFC | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Aurora F.C. | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Malacateco | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Xelaju MC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | CD Achuapa | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Deportivo Mictlan | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Coban Imperial | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Marquense | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Guastatoya | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 12 | C.S.D. Comunicaciones | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coban Imperial | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Xelaju MC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Deportivo Mixco | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | CSD Municipal | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Guastatoya | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | Antigua GFC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Marquense | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Deportivo Mictlan | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | CD Achuapa | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 11 | Aurora F.C. | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 12 | Malacateco | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marquense1 - 1
Aurora F.C.
Aurora F.C.1 - 1
Marquense
Aurora F.C.0 - 0
Marquense
Marquense1 - 2
Aurora F.C.
Marquense0 - 1
Aurora F.C.
Aurora F.C.0 - 1
Marquense
Aurora F.C.1 - 1
Marquense
Marquense2 - 0
Aurora F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Marquense
Deportivo Mictlan2 - 1
Marquense
Marquense2 - 1
Deportivo Mixco
Xelaju MC4 - 2
Marquense
C.S.D. Comunicaciones2 - 1
Marquense
Marquense1 - 1
Antigua GFC
Coban Imperial2 - 0
Marquense
Marquense1 - 0
CD Achuapa
Malacateco2 - 1
Marquense
Marquense0 - 2
CSD Municipal
Guastatoya5 - 0
MarquenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aurora F.C.
Aurora F.C.2 - 0
C.S.D. Comunicaciones
Antigua GFC2 - 0
Aurora F.C.
Aurora F.C.1 - 0
Coban Imperial
CD Achuapa2 - 1
Aurora F.C.
Aurora F.C.1 - 0
Malacateco
Guastatoya2 - 2
Aurora F.C.
Aurora F.C.2 - 2
CSD Municipal
Xelaju MC4 - 0
Aurora F.C.
Antigua GFC4 - 2
Aurora F.C.
Aurora F.C.0 - 1
Antigua GFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marquense
#10#20#31#44#53#60#70
Aurora F.C.
#10#20#31#42#55#60#70