United States Major League Soccer06:00 ngày 26/05/2025

Atlanta United
4 - 2

FC Cincinnati
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atlanta UnitedChỉ sốFC Cincinnati
25Chỉ số 2455
2Chỉ số 211
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
7Chỉ số 2110
0Chỉ số 40
4Chỉ số 2219
60Chỉ số 23131
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlanta United
Sơ đồ 3-5-21473449599935181019
Đội hình xuất phát

B.Guzan#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Edwards#47 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Williams#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Abram#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Lobjanidze#9 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Miranchuk#59 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Ślisz#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Fortune#35 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P.Amador#18 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Almirón#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.L.Lath#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.L.Lath#20

E.L.Lath#24

E.L.Lath#22

E.L.Lath#28

E.L.Lath#2

E.L.Lath#43

E.L.Lath#14

E.L.Lath#21

E.L.Lath#70
FC Cincinnati
Sơ đồ 3-4-2-11842112232052922109
Đội hình xuất phát

R.Celentano#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Hagglund#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Miazga#21 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Robinson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Orellano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Bucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Nwobodo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Engel#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Valenzuela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

E.Ferreira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Denkey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Denkey#11

K.Denkey#17

K.Denkey#2

K.Denkey#13

K.Denkey#16

K.Denkey#85

K.Denkey#3

K.Denkey#27

K.Denkey#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Cincinnati2 - 2
Atlanta United
FC Cincinnati1 - 0
Atlanta United
Atlanta United1 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 2
Atlanta United
Atlanta United1 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 2
Atlanta United
Atlanta United0 - 0
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 2
Atlanta United
Atlanta United4 - 0
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 1
Atlanta UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlanta United
Atlanta United0 - 1
Philadelphia Union
Austin FC1 - 1
Atlanta United
Chicago Fire2 - 1
Atlanta United
Atlanta United1 - 1
Nashville SC
Orlando City3 - 0
Atlanta United
Philadelphia Union3 - 0
Atlanta United
Atlanta United0 - 1
New England Revolution
Atlanta United1 - 1
FC Dallas
Atlanta United4 - 3
New York City Football Club
FC Cincinnati2 - 2
Atlanta UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cincinnati
Columbus Crew1 - 1
FC Cincinnati
Toronto FC0 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 1
Austin FC
New York City Football Club1 - 0
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 1
Sporting Kansas City
Chicago Fire2 - 3
FC Cincinnati
DC United0 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 0
New England Revolution
Nashville SC1 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 2
Atlanta UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlanta United
#14#22#30#40#52#60#70
FC Cincinnati
#12#20#30#43#511#60#70
Charlotte FC
Inter Miami CF
New York Red Bulls
Montreal Impact
San Diego FC
Minnesota United FC
Vancouver Whitecaps
Seattle Sounders
Los Angeles FC
Portland Timbers
Colorado Rapids
San Jose Earthquakes
Real Salt Lake
Houston Dynamo
St. Louis City SC
Los Angeles Galaxy