German Bundesliga 220:30 ngày 17/05/2026

Arminia Bielefeld
6 - 1

Hertha Berlin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arminia BielefeldChỉ sốHertha Berlin
6Chỉ số 225
9Chỉ số 22
0Chỉ số 80
12Chỉ số 213
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
106Chỉ số 2361
3Chỉ số 30
61Chỉ số 2427
9Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Arminia Bielefeld
Sơ đồ 4-2-2-2124519172183861411
Đội hình xuất phát

J.ThomasKersken#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Lannert#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bauer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Großer#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sicker#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Russo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

S.Schreck#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

Marius·Worl#38 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

M.Corboz#6 · M · Đội trưởng: Có · x:80 · y:70

T.Momuluh#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Grodowski#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Grodowski#37

J.Grodowski#3

J.Grodowski#2

J.Grodowski#29

J.Grodowski#31

J.Grodowski#18

J.Grodowski#22

J.Grodowski#7

J.Grodowski#28
Hertha Berlin
Sơ đồ 4-2-3-112442734234110301117
Đội hình xuất phát

T.Ernst#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Eitschberger#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Gechter#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Kolbe#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Berner#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Eichhorn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Klemens#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Cuisance#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Seguin#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Reese#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

S.Gronning#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
S.Gronning#26

S.Gronning#24

S.Gronning#6

S.Gronning#35

S.Gronning#5

S.Gronning#14

S.Gronning#37

S.Gronning#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hertha Berlin1 - 1
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld1 - 1
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 0
Arminia Bielefeld
Hertha Berlin0 - 0
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld1 - 0
Hertha Berlin
Hertha Berlin4 - 1
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld0 - 2
Hertha Berlin
Arminia Bielefeld0 - 0
Hertha Berlin
Arminia Bielefeld1 - 3
Hertha Berlin
Hertha Berlin3 - 1
Arminia BielefeldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arminia Bielefeld
1. FC Kaiserslautern2 - 0
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld1 - 1
VfL Bochum 1848
Preußen Münster2 - 3
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld1 - 1
1. FC Nürnberg
Karlsruher SC4 - 1
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld2 - 1
SV Darmstadt 98
Arminia Bielefeld4 - 1
Eintracht Braunschweig
SV Elversberg3 - 1
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld2 - 2
SC Paderborn 07
Schalke 041 - 0
Arminia BielefeldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 1
SpVgg Greuther Fürth
1. FC Magdeburg1 - 0
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 1
Holstein Kiel
Eintracht Braunschweig1 - 1
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 1
1. FC Kaiserslautern
Dynamo Dresden0 - 1
Hertha Berlin
Fortuna Dusseldorf2 - 5
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 1
VfL Bochum 1848
Preußen Münster1 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 1
1. FC NürnbergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arminia Bielefeld
#16#20#30#43#59#60#70
Hertha Berlin
#11#21#30#40#52#60#70
Hannover 96