Greek Super League21:00 ngày 22/02/2026

OFI Crete FC
0 - 2

Panathinaikos
Thống kê
Thống kê trận đấu
OFI Crete FCChỉ sốPanathinaikos
1Chỉ số 40
1Chỉ số 33
3Chỉ số 214
2Chỉ số 27
0Chỉ số 81
84Chỉ số 2391
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 224
14Chỉ số 2442
0Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
OFI Crete FC
Sơ đồ 3-4-331524214721311918
Đội hình xuất phát

N.Christogeorgos#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kostoulas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Lampropoulos#24 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Krizmanić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Androutsos#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Kanelopoulos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Apostolakis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Athanasiou#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Fountas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Salcedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Nuss#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Nuss#25

T.Nuss#8

T.Nuss#46

T.Nuss#27

T.Nuss#15

T.Nuss#4

T.Nuss#1

T.Nuss#99

T.Nuss#12

T.Nuss#22

T.Nuss#90

T.Nuss#13
Panathinaikos
Sơ đồ 3-4-2-14021152626187723107
Đội hình xuất phát

A.Lafont#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Jedvaj#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.I.Ingason#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Javi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Calabria#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Siopis#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S. Kontouris#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Kyriakopoulos#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Pantelidis#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Andino#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Tetteh#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Tetteh#20

A.Tetteh#3

A.Tetteh#88

A.Tetteh#16

A.Tetteh#12

A.Tetteh#11

A.Tetteh#19

A.Tetteh#31

A.Tetteh#9

A.Tetteh#72

A.Tetteh#8

A.Tetteh#70
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Panathinaikos3 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 1
Panathinaikos
OFI Crete FC2 - 2
Panathinaikos
Panathinaikos4 - 0
OFI Crete FC
Panathinaikos1 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC0 - 2
Panathinaikos
OFI Crete FC3 - 2
Panathinaikos
Panathinaikos0 - 0
OFI Crete FC
Panathinaikos2 - 0
OFI Crete FC
OFI Crete FC2 - 2
PanathinaikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFI Crete FC
AE Kifisias2 - 2
OFI Crete FC
Levadiakos0 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC3 - 2
Levadiakos
OFI Crete FC1 - 1
Levadiakos
Atromitos Athens1 - 2
OFI Crete FC
OFI Crete FC1 - 0
Panetolikos Agrinio
PAOK Saloniki3 - 0
OFI Crete FC
AEK Athens0 - 1
OFI Crete FC
OFI Crete FC4 - 0
Asteras Aktor
OFI Crete FC2 - 0
Asteras AktorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panathinaikos
Panathinaikos2 - 2
FC Viktoria Plzeň
Panathinaikos1 - 1
AEL Larisa
PAOK Saloniki2 - 0
Panathinaikos
Olympiacos Piraeus0 - 1
Panathinaikos
Panathinaikos0 - 1
PAOK Saloniki
Panathinaikos3 - 0
AE Kifisias
Panathinaikos1 - 1
AS Roma
Atromitos Athens0 - 0
Panathinaikos
Ferencvarosi TC1 - 1
Panathinaikos
AEK Athens4 - 0
PanathinaikosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OFI Crete FC
#10#20#31#41#52#60#70
Panathinaikos
#12#21#30#43#57#60#70