Greek Super League00:00 ngày 09/02/2026

Aris Thessaloniki
0 - 0

PAOK Saloniki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aris ThessalonikiChỉ sốPAOK Saloniki
46Chỉ số 2554
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 227
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
4Chỉ số 33
58Chỉ số 2366
52Chỉ số 2465
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Aris Thessaloniki
Sơ đồ 4-2-3-133154202778107972880
Đội hình xuất phát

G.Athanasiadis#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Á.Tejero#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Fabiano#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.S.Sundberg#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Fadiga#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hongla#78 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

U.Racic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Pérez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Jensen#97 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Dudu#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Moron#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Moron#90
L.Moron#22

L.Moron#92

L.Moron#31

L.Moron#88
L.Moron#91
L.Moron#25

L.Moron#17

L.Moron#11

L.Moron#13

L.Moron#49

L.Moron#19
PAOK Saloniki
Sơ đồ 4-2-3-113462127207710147
Đội hình xuất phát

J.Pavlenka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kenny#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Vogliacco#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Lovren#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Baba#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ozdoev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C·Zafeiris#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Despodov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Pelkas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Živković#14 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

G.Giakoumakis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Giakoumakis#43

G.Giakoumakis#99

G.Giakoumakis#32

G.Giakoumakis#23

G.Giakoumakis#56

G.Giakoumakis#11

G.Giakoumakis#41

G.Giakoumakis#5

G.Giakoumakis#16

G.Giakoumakis#19

G.Giakoumakis#2

G.Giakoumakis#22
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PAOK Saloniki3 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 1
PAOK Saloniki
Aris Thessaloniki0 - 0
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki0 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 2
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki0 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki2 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki0 - 0
Aris Thessaloniki
PAOK Saloniki3 - 2
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 2
PAOK SalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Thessaloniki
Panetolikos Agrinio0 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki2 - 2
Levadiakos
AEL Larisa1 - 0
Aris Thessaloniki
Panathinaikos3 - 0
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 1
AEK Athens
Aris Thessaloniki2 - 0
Panetolikos Agrinio
Asteras Aktor0 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki0 - 0
Olympiacos Piraeus
PAOK Saloniki3 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 1
PAOK SalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của PAOK Saloniki
Panathinaikos0 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki4 - 1
Panserraikos
Lyon4 - 2
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki2 - 0
Real Betis
PAOK Saloniki3 - 0
OFI Crete FC
Olympiacos Piraeus0 - 2
PAOK Saloniki
Panetolikos Agrinio0 - 3
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 1
Atromitos Athens
PAOK Saloniki2 - 0
Panathinaikos
PAOK Saloniki4 - 1
MarkoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aris Thessaloniki
#10#20#30#44#54#60#70
PAOK Saloniki
#10#20#30#43#54#60#70