Spanish Primera División RFEF22:00 ngày 17/05/2026

Real Madrid Castilla
3 - 3

Arenas Club de Getxo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Madrid CastillaChỉ sốArenas Club de Getxo
57Chỉ số 2543
12Chỉ số 224
0Chỉ số 81
9Chỉ số 25
109Chỉ số 23103
4Chỉ số 33
74Chỉ số 2448
8Chỉ số 215
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Madrid Castilla
Sơ đồ 4-4-2121532120814471018
Đội hình xuất phát

F.González#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Jimenez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Martinez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Valdepeñas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Aguado#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
pol fortuny#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ángel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Cestero#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Ciria#47 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Palacios#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Fettal#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Fettal#9

R.Fettal#7
R.Fettal#13

R.Fettal#5
R.Fettal#46

R.Fettal#6

R.Fettal#29

R.Fettal#32

R.Fettal#11
R.Fettal#23

R.Fettal#35
Arenas Club de Getxo
Sơ đồ 4-3-325244531082317212
Đội hình xuất phát
S.Aragoneses#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
santi boriko#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
paul alvarez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
pablo ruiz garcia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Fernández#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
alexander hidalgo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.zabala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
a.sustatxa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Navarro#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
txus vizcay#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Ugarte#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
Ugarte#27

Ugarte#1
Ugarte#15
Ugarte#22

Ugarte#6

Ugarte#19
Ugarte#13

Ugarte#21

Ugarte#9
Ugarte#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arenas Club de Getxo4 - 1
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla1 - 3
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo1 - 1
Real Madrid Castilla
Arenas Club de Getxo2 - 1
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla1 - 0
Arenas Club de GetxoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Madrid Castilla
Cacereno4 - 1
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla1 - 0
Unionistas de Salamanca CF
CF Talavera de la Reina1 - 2
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla1 - 1
Ourense CF
Racing de Ferrol0 - 5
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla5 - 1
Celta Vigo B
Barakaldo CF2 - 1
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla2 - 2
Zamora CF
CD Lugo0 - 4
Real Madrid Castilla
CD Arenteiro2 - 2
Real Madrid CastillaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo1 - 1
Racing de Ferrol
CF Talavera de la Reina2 - 1
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo2 - 0
Merida AD
Tenerife2 - 0
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo0 - 5
Celta Vigo B
Arenas Club de Getxo1 - 0
Pontevedra
CD Arenteiro1 - 2
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo3 - 2
Real Aviles
CD Lugo1 - 1
Arenas Club de Getxo
Athletic Bilbao B1 - 1
Arenas Club de GetxoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Madrid Castilla
#13#22#30#44#59#60#70
Arenas Club de Getxo
#13#22#30#43#55#60#70
Ponferradina
CD Guadalajara
CA Osasuna Promesas
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella