Spanish Primera División RFEF01:30 ngày 09/05/2026

Arenas Club de Getxo
1 - 1

Racing de Ferrol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arenas Club de GetxoChỉ sốRacing de Ferrol
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
6Chỉ số 214
4Chỉ số 34
76Chỉ số 2467
5Chỉ số 225
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
121Chỉ số 23126
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Arenas Club de Getxo
Sơ đồ 4-3-3138452010162272712
Đội hình xuất phát
a.pena#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.zabala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
paul alvarez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
pablo ruiz garcia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Zabaleta#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
alexander hidalgo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
adrianverde#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
C.Mattheus#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
urko collado#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
O.Bazaga#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Ugarte#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Ugarte#3
Ugarte#24

Ugarte#1
Ugarte#14

Ugarte#6

Ugarte#19

Ugarte#17

Ugarte#21
Ugarte#23

Ugarte#9
Ugarte#25
Ugarte#15
Racing de Ferrol
Sơ đồ 4-3-3252412176101472018
Đội hình xuất phát

L.Díaz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Leal#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.artetxe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
chema#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

alvaro alvarez ramon#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.González#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Pascu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Tejera#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

j.alvarotorrelade#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Á.Giménez#20 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

D.Concha#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

D.Concha#15

D.Concha#21

D.Concha#3

D.Concha#5

D.Concha#8

D.Concha#16
D.Concha#24

D.Concha#13

D.Concha#11

D.Concha#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Arenas Club de Getxo
CF Talavera de la Reina2 - 1
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo2 - 0
Merida AD
Tenerife2 - 0
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo0 - 5
Celta Vigo B
Arenas Club de Getxo1 - 0
Pontevedra
CD Arenteiro1 - 2
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo3 - 2
Real Aviles
CD Lugo1 - 1
Arenas Club de Getxo
Athletic Bilbao B1 - 1
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo2 - 1
Barakaldo CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 0
Pontevedra
Racing de Ferrol2 - 2
Real Aviles
Athletic Bilbao B0 - 1
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 5
Real Madrid Castilla
CD Guadalajara1 - 0
Racing de Ferrol
Merida AD2 - 1
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 0
Barakaldo CF
Ourense CF1 - 1
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol3 - 1
Cacereno
CF Talavera de la Reina3 - 1
Racing de FerrolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arenas Club de Getxo
#11#20#30#44#57#60#70
Racing de Ferrol
#11#20#30#44#52#60#70
Ponferradina
Unionistas de Salamanca CF
Zamora CF
CA Osasuna Promesas
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella