Armenian Premier League22:00 ngày 26/05/2026

Ararat Yerevan
1 - 1

BKMA
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ararat YerevanChỉ sốBKMA
5Chỉ số 30
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 80
3Chỉ số 222
9Chỉ số 20
71Chỉ số 2458
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
110Chỉ số 2396
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ararat Yerevan
Sơ đồ 5-3-2112553518103842159
Đội hình xuất phát

A.Anzimati-Aboudou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

c.dombila#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Guy lima felix#55 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Khachumyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kartashyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

m.berte#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
A.Grigoryan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
moussa kante#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
mohamed fofana#42 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Doumbia#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Lulukyan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Lulukyan#32

G.Lulukyan#77

G.Lulukyan#4
G.Lulukyan#25
G.Lulukyan#14

G.Lulukyan#70
G.Lulukyan#20

G.Lulukyan#71
G.Lulukyan#7
G.Lulukyan#6
G.Lulukyan#30
G.Lulukyan#27
BKMA
Sơ đồ 4-2-3-177314642913119710
Đội hình xuất phát

D.Davtyan#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Arakelyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
poghos krmzyan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Petrosyan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

m.avetisyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Askaryan#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Sargsyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

davit harutyunyan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Ayvazyan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

narek hovhannisyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Petrosyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Petrosyan#8

G.Petrosyan#42
G.Petrosyan#23
G.Petrosyan#35
G.Petrosyan#19

G.Petrosyan#91

G.Petrosyan#49
G.Petrosyan#51
G.Petrosyan#47

G.Petrosyan#5

G.Petrosyan#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BKMA4 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan2 - 2
BKMA
Ararat Yerevan1 - 1
BKMA
Ararat Yerevan1 - 1
BKMA
BKMA1 - 0
Ararat Yerevan
BKMA1 - 1
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan2 - 2
BKMA
BKMA1 - 3
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan1 - 0
BKMA
BKMA2 - 0
Ararat YerevanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ararat Yerevan
FC Noah8 - 3
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 1
Urartu
Shirak0 - 2
Ararat Yerevan
Ararat-Armenia FC4 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan1 - 0
FC Pyunik
Alashkert Yerevan2 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan2 - 3
Alashkert Yerevan
Ararat Yerevan1 - 2
FK Van Charentsavan
Urartu2 - 3
Ararat Yerevan
Gandzasar Kapan2 - 1
Ararat YerevanĐối chiếu
Phong độ gần đây của BKMA
BKMA2 - 3
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik2 - 0
BKMA
BKMA2 - 2
Alashkert Yerevan
FK Van Charentsavan1 - 2
BKMA
BKMA1 - 1
Gandzasar Kapan
Shirak1 - 1
BKMA
BKMA0 - 0
Shirak
FC Noah2 - 0
BKMA
BKMA0 - 1
Urartu
Urartu4 - 1
BKMAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ararat Yerevan
#11#20#30#45#59#60#70
BKMA
#11#20#30#40#50#60#70