Switzerland Divison 1 League23:30 ngày 22/03/2025

Kriens
4 - 2

Bruhl SG
Thống kê
Thống kê trận đấu
KriensChỉ sốBruhl SG
5Chỉ số 210
50Chỉ số 2482
2Chỉ số 228
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
109Chỉ số 23126
7Chỉ số 216
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Kriens
Sơ đồ 3-1-4-22261015277211316199
Đội hình xuất phát

L.Hunn#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
leandro aversa#6 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Marco·Ruedi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
heiniger#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Ris#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
riedmann#7 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
Jorge facal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Schwegler#13 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
stiljan gegaj#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Hoxha#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Slišković#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Slišković#18
L.Slišković#8

L.Slišković#20

L.Slišković#11
L.Slišković#2

L.Slišković#4
L.Slišković#14
Bruhl SG
Sơ đồ 4-1-2-3231219162063014221810
Đội hình xuất phát

C.Heim#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Wornhard#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Rahimi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Cavar#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
freimann#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Holenstein#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52
Samet cicek#30 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
D.stadler#14 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
jorge rans#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Campos#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Dorta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Dorta#52

F.Dorta#32

F.Dorta#1
F.Dorta#21
F.Dorta#27
F.Dorta#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bruhl SG1 - 3
Kriens
Kriens1 - 1
Bruhl SG
Bruhl SG4 - 1
Kriens
Kriens0 - 3
Bruhl SG
Bruhl SG1 - 1
Kriens
Bruhl SG1 - 0
Kriens
Bruhl SG2 - 1
Kriens
Kriens2 - 2
Bruhl SG
Bruhl SG2 - 0
Kriens
Kriens7 - 1
Bruhl SGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kriens
FC Basel B2 - 1
Kriens
Kriens3 - 0
Breitenrain
Bavois0 - 0
Kriens
Kriens4 - 0
FC Baden 1897
SC Cham3 - 3
Kriens
Kriens2 - 2
Lugano U21
Kriens0 - 2
Dinamo Tbilisi
Thun1 - 2
Kriens
Grand Saconnex0 - 2
Kriens
Kriens3 - 0
BSC Young Boys U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bruhl SG
Bruhl SG5 - 1
Breitenrain
FC Baden 18972 - 1
Bruhl SG
Bruhl SG3 - 2
Bulle
Bruhl SG2 - 1
Lugano U21
BSC Young Boys U211 - 2
Bruhl SG
Bruhl SG2 - 1
FC Shakhtar Donetsk U19
Bruhl SG0 - 4
SC Austria Lustenau
Vaduz1 - 0
Bruhl SG
Vevey Sports2 - 2
Bruhl SG
Anthony Sirufo3 - 1
Bruhl SGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kriens
#14#23#30#41#55#60#70
Bruhl SG
#12#21#30#43#510#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
Meyrin
Servette U21
Echallens
FC Portalban/Gletterens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil
FC Rapperswil-Jona
FC Biel-Bienne 1896
FC Paradiso
FC Luzern U21
Zurich B team