Switzerland Divison 1 League00:00 ngày 16/02/2025

Zurich B team
1 - 1

Anthony Sirufo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zurich B teamChỉ sốAnthony Sirufo
5Chỉ số 27
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
2Chỉ số 223
35Chỉ số 2449
71Chỉ số 2391
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Zurich B team
Sơ đồ 4-4-1-12827562133303420911
Đội hình xuất phát
S.Huber#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
yuro diet#27 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Kovacevic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.vukelic#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D·Leidner#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
j.banda#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
aaron tchamda#30 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
C.Fiorini#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Oko-Flex#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.greco#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
D.Munroe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Munroe#25

D.Munroe#7

D.Munroe#2

D.Munroe#12
D.Munroe#10

D.Munroe#14

D.Munroe#26
Anthony Sirufo
Sơ đồ 4-4-212615452210818711
Đội hình xuất phát
Steven oberle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Behrami#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Matteo cesca#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Florent jubin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Alshikh#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Dennis wyder#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Francois#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
mouhamed coulibaly#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Daoud toure#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Shala#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Suleyman turkes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Suleyman turkes#9
Suleyman turkes#6
Suleyman turkes#24
Suleyman turkes#19
Suleyman turkes#2
Suleyman turkes#16
Suleyman turkes#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Anthony Sirufo1 - 2
Zurich B team
Anthony Sirufo1 - 2
Zurich B team
Zurich B team4 - 0
Anthony SirufoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zurich B team
Zurich B team1 - 3
FC Wil 1900
FC Paradiso2 - 1
Zurich B team
FC Basel B0 - 0
Zurich B team
Zurich B team3 - 2
Bavois
SC Cham2 - 4
Zurich B team
Zurich B team2 - 2
Grand Saconnex
FC Luzern U214 - 2
Zurich B team
Zurich B team2 - 3
FC Rapperswil-Jona
FC Biel-Bienne 18963 - 3
Zurich B team
Zurich B team6 - 0
Bruhl SGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anthony Sirufo
Anthony Sirufo2 - 0
FC Biel-Bienne 1896
Neuchatel Xamax0 - 2
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo1 - 0
Concordia
Anthony Sirufo5 - 1
FC Biel-Bienne 1896
Anthony Sirufo3 - 1
Bruhl SG
Breitenrain2 - 0
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo2 - 0
FC Baden 1897
Anthony Sirufo0 - 2
BSC Young Boys U21
Lugano U211 - 0
Anthony Sirufo
Bulle0 - 1
Anthony SirufoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zurich B team
#11#21#30#42#55#60#70
Anthony Sirufo
#11#21#30#41#57#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
Meyrin
Servette U21
Echallens
FC Portalban/Gletterens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil
Kriens
Vevey Sports