Turkish Super League21:00 ngày 26/10/2025

Galatasaray
3 - 1

Goztepe
Thống kê
Thống kê trận đấu
GalatasarayChỉ sốGoztepe
80Chỉ số 2520
1Chỉ số 31
13Chỉ số 213
88Chỉ số 2423
8Chỉ số 22
0Chỉ số 80
143Chỉ số 2360
0Chỉ số 41
14Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Galatasaray
Sơ đồ 4-2-3-117642499810115345
Đội hình xuất phát

U.Çakır#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Sallai#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Sánchez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bardakçı#42 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

I.Jakobs#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lemina#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

GabrielSara#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Sané#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Akgün#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Yilmaz#53 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Osimhen#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Osimhen#17

V.Osimhen#91

V.Osimhen#21

V.Osimhen#18

V.Osimhen#88

V.Osimhen#9

V.Osimhen#19

V.Osimhen#23

V.Osimhen#3

V.Osimhen#30
Goztepe
Sơ đồ 3-4-1-212352626301511399
Đội hình xuất phát

M.Lis#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Bayir#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Héliton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.B.Mputu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Kurtulan#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Gomez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Dennis#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Cherni#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Bekiroğlu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Janderson#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Silva#4

J.Silva#22

J.Silva#13

J.Silva#10

J.Silva#20

J.Silva#17

J.Silva#12

J.Silva#8

J.Silva#24

J.Silva#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Goztepe0 - 2
Galatasaray
Galatasaray2 - 1
Goztepe
Goztepe2 - 3
Galatasaray
Galatasaray2 - 1
Goztepe
Goztepe1 - 3
Galatasaray
Galatasaray3 - 1
Goztepe
Galatasaray3 - 1
Goztepe
Goztepe2 - 1
Galatasaray
Goztepe0 - 1
Galatasaray
Galatasaray1 - 0
GoztepeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galatasaray
Galatasaray3 - 1
FK Bodo/Glimt
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 2
Galatasaray
Galatasaray1 - 1
Besiktas JK
Galatasaray1 - 0
Liverpool
Alanyaspor0 - 1
Galatasaray
Galatasaray3 - 1
Konyaspor
Eintracht Frankfurt5 - 1
Galatasaray
Eyupspor0 - 2
Galatasaray
Galatasaray3 - 1
Caykur Rizespor
Kayserispor0 - 4
GalatasarayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Goztepe
Alanyaspor1 - 0
Goztepe
Goztepe1 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Eyupspor0 - 0
Goztepe
Goztepe3 - 0
Besiktas JK
Kayserispor1 - 1
Goztepe
Goztepe1 - 1
Konyaspor
Karagumruk0 - 2
Goztepe
Goztepe0 - 0
Fenerbahce
Caykur Rizespor0 - 3
Goztepe
Goztepe1 - 0
AntalyasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Galatasaray
#13#21#30#41#58#60#70
Goztepe
#11#21#31#40#52#60#70
Trabzonspor
Samsunspor
Gaziantep Futbol Kulübü
Kocaelispor
Kasimpasa
Genclerbirligi