Turkish Super League18:30 ngày 18/01/2026

Kasimpasa
0 - 0

Antalyaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
KasimpasaChỉ sốAntalyaspor
94Chỉ số 2374
49Chỉ số 2437
3Chỉ số 224
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
3Chỉ số 31
10Chỉ số 24
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Kasimpasa
Sơ đồ 4-2-3-11242021162671123417
Đội hình xuất phát

A.Gianniotis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Winck#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Arous#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Opoku#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Frimpong#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.F.Baldursson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Demirbay#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

İ.C.Kahveci#71 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.BenOuanes#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Diabaté#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Kanatsızkuş#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kanatsızkuş#6

K.Kanatsızkuş#5

K.Kanatsızkuş#11

K.Kanatsızkuş#77

K.Kanatsızkuş#7

K.Kanatsızkuş#41

K.Kanatsızkuş#33

K.Kanatsızkuş#23

K.Kanatsızkuş#25

K.Kanatsızkuş#22
Antalyaspor
Sơ đồ 4-2-3-117894323610882622
Đội hình xuất phát

J.Cuesta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Balci#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Sarı#89 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Türkmen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Paal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Ceesay#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Dikmen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Ömür#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Šarić#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Storm#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.vandeStreek#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.vandeStreek#11

S.vandeStreek#20

S.vandeStreek#5

S.vandeStreek#21

S.vandeStreek#27

S.vandeStreek#70

S.vandeStreek#8

S.vandeStreek#2

S.vandeStreek#30

S.vandeStreek#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Antalyaspor2 - 1
Kasimpasa
Antalyaspor2 - 1
Kasimpasa
Kasimpasa0 - 0
Antalyaspor
Kasimpasa3 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor0 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa3 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor0 - 2
Kasimpasa
Kasimpasa2 - 4
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 1
Kasimpasa
Antalyaspor1 - 1
KasimpasaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kasimpasa
Kasimpasa2 - 0
KVC Westerlo
Kasimpasa2 - 0
Kocaelispor
Galatasaray3 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa0 - 0
Genclerbirligi
Kocaelispor0 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa1 - 3
Başakşehir Futbol Kulübü
Alanyaspor1 - 2
Kasimpasa
Kasimpasa0 - 2
Goztepe
Kayserispor3 - 2
Kasimpasa
Kahta 02 Spor3 - 1
KasimpasaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antalyaspor
Antalyaspor0 - 1
Genclerbirligi
Konyaspor1 - 0
Antalyaspor
Kocaelispor2 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 4
Galatasaray
Alanyaspor0 - 0
Antalyaspor
Silifke Belediyespor0 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 2
Goztepe
Konyaspor0 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 3
Besiktas JK
Eyupspor0 - 1
AntalyasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kasimpasa
#10#20#30#43#510#60#70
Antalyaspor
#10#20#30#41#54#60#70
Fenerbahce
Trabzonspor
Samsunspor
Gaziantep Futbol Kulübü
Caykur Rizespor
Karagumruk