Liga Portugal 202:30 ngày 17/05/2025

Alverca
2 - 1

Portimonense SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlvercaChỉ sốPortimonense SC
0Chỉ số 32
9Chỉ số 21
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
80Chỉ số 2341
61Chỉ số 2410
9Chỉ số 220
0Chỉ số 41
6Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Alverca
Sơ đồ 4-2-3-1982256364035108879
Đội hình xuất phát

j.donna#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Bruno#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Varela#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Velázquez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.LaradosSantos#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Ageu#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Bicalho#35 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Andrezinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

diogo martins#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Brenner#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Carter#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Carter#12

A.Carter#3

A.Carter#23

A.Carter#16
A.Carter#14
A.Carter#4
A.Carter#89

A.Carter#25

A.Carter#20
Portimonense SC
Sơ đồ 3-4-3262143382942811128923
Đội hình xuất phát
Cleiton maycon#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
heitor#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Alemão#43 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Maciel jefferson#38 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Duarte#29 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Diaby#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

diogo ferreira#81 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Vítor#11 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

C.Duran#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Djassi#23 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Djassi#99

D.Djassi#92
D.Djassi#35

D.Djassi#19

D.Djassi#83

D.Djassi#30

D.Djassi#97
D.Djassi#22
D.Djassi#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Portimonense SC1 - 0
Alverca
Alverca2 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC0 - 1
AlvercaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alverca
CD Tondela1 - 2
Alverca
Alverca1 - 0
Pacos de Ferreira
GD Chaves0 - 2
Alverca
Alverca4 - 0
Oliveirense
Vizela1 - 1
Alverca
Alverca0 - 0
SL Benfica B
Feirense0 - 1
Alverca
Alverca2 - 2
SCU Torreense
Penafiel3 - 2
Alverca
Alverca2 - 0
CD MafraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portimonense SC
Portimonense SC0 - 3
Porto B
Viseu2 - 1
Portimonense SC
Portimonense SC2 - 2
CD Tondela
Portimonense SC2 - 0
Pacos de Ferreira
GD Chaves2 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC2 - 3
Oliveirense
Vizela3 - 2
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 2
Feirense
SL Benfica B0 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC2 - 1
LeixoesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alverca
#12#21#30#40#59#60#70
Portimonense SC
#11#20#31#43#51#60#70
Uniao Leiria
FC Felgueiras
Maritimo