German 3.Liga21:30 ngày 27/04/2025

Alemannia Aachen
1 - 0

VfL Osnabrück
Thống kê
Thống kê trận đấu
Alemannia AachenChỉ sốVfL Osnabrück
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
68Chỉ số 2444
1Chỉ số 210
1Chỉ số 32
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 223
0Chỉ số 40
115Chỉ số 23100
Lineup
Đội hình trận đấu
Alemannia Aachen
Sơ đồ 3-4-2-141153425192818594610
Đội hình xuất phát

J.JakobOlschowsky#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.T.Hanraths#15 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

SalomonPatrick·AmougouNkoa#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Yarbrough#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Heister#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Wiebe#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.El-Faouzi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Strujić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.B.Bahn#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

G.Gaudino#46 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Bakhat#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Bakhat#44
A.Bakhat#36

A.Bakhat#29

A.Bakhat#23
A.Bakhat#43

A.Bakhat#13
A.Bakhat#4
A.Bakhat#21

A.Bakhat#11
VfL Osnabrück
Sơ đồ 3-1-4-2214639837482731918
Đội hình xuất phát
L.Jonsson#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gyamfi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Amoako#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Karademir#39 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Tesche#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
Ismail Badjie#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Kayo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Henning#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Conus#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Müller#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Kehl#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Kehl#5

L.Kehl#11

L.Kehl#25

L.Kehl#7

L.Kehl#29

L.Kehl#10

L.Kehl#44

L.Kehl#26
L.Kehl#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VfL Osnabrück1 - 1
Alemannia Aachen
VfL Osnabrück4 - 0
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen0 - 1
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück1 - 3
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen2 - 1
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück2 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen3 - 1
VfL Osnabrück
Alemannia Aachen3 - 0
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück2 - 2
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen2 - 1
VfL OsnabrückĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alemannia Aachen
TSV 1860 München2 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen2 - 1
SV Sandhausen
Hannover 96 Am1 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen0 - 1
Arminia Bielefeld
Unterhaching0 - 2
Alemannia Aachen
Lierse SK0 - 2
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen2 - 1
Hansa Rostock
FC Ingolstadt0 - 3
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen0 - 1
Dynamo Dresden
Waldhof Mannheim2 - 1
Alemannia AachenĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfL Osnabrück
VfL Osnabrück1 - 0
FC Ingolstadt
Dynamo Dresden0 - 1
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück0 - 1
Hansa Rostock
1. FC Saarbrücken1 - 1
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück1 - 0
TSV 1860 München
VfL Osnabrück0 - 1
Arminia Bielefeld
VfB Stuttgart II1 - 2
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück0 - 1
SV Wehen Wiesbaden
Energie Cottbus1 - 2
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück1 - 1
Waldhof MannheimĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alemannia Aachen
#11#21#30#41#53#60#70
VfL Osnabrück
#10#20#30#42#52#60#70
FC Viktoria Köln
SC Verl
Rot-Weiss Essen
Erzgebirge Aue
Borussia Dortmund II