German 3.Liga19:00 ngày 10/05/2025

Alemannia Aachen
4 - 2

1. FC Saarbrücken
Thống kê
Thống kê trận đấu
Alemannia AachenChỉ số1. FC Saarbrücken
4Chỉ số 212
1Chỉ số 80
5Chỉ số 23
4Chỉ số 222
45Chỉ số 2426
1Chỉ số 32
67Chỉ số 2364
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
Lineup
Đội hình trận đấu
Alemannia Aachen
Sơ đồ 3-4-2-141151325362818494644
Đội hình xuất phát

J.JakobOlschowsky#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.T.Hanraths#15 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J.Luca·Rumpf#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Yarbrough#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
F.Ademi#36 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Wiebe#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.El-Faouzi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
F.Meyer#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.B.Bahn#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

G.Gaudino#46 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
N.Castelle#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Castelle#30

N.Castelle#17

N.Castelle#14
N.Castelle#21

N.Castelle#23

N.Castelle#29

N.Castelle#10

N.Castelle#19
1. FC Saarbrücken
Sơ đồ 3-4-1-21172711284610929
Đội hình xuất phát

T.Paterok#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Becker#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Bichsel#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Multhaup#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Philip·Fahrner#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Zeitz#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Sonnenberg#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Sontheimer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Rabihic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

K.Brünker#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Krüger#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Krüger#23

F.Krüger#18

F.Krüger#14

F.Krüger#33

F.Krüger#39

F.Krüger#5

F.Krüger#20
F.Krüger#21

F.Krüger#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Saarbrücken1 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen0 - 0
1. FC Saarbrücken
Alemannia Aachen2 - 0
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken1 - 2
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen0 - 0
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken2 - 5
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen4 - 0
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken1 - 2
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen3 - 1
1. FC SaarbrückenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alemannia Aachen
VfB Stuttgart II2 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen1 - 0
VfL Osnabrück
TSV 1860 München2 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen2 - 1
SV Sandhausen
Hannover 96 Am1 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen0 - 1
Arminia Bielefeld
Unterhaching0 - 2
Alemannia Aachen
Lierse SK0 - 2
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen2 - 1
Hansa Rostock
FC Ingolstadt0 - 3
Alemannia AachenĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken4 - 3
SC Verl
Rot-Weiss Essen0 - 3
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken1 - 4
Dynamo Dresden
SV Wehen Wiesbaden1 - 1
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken2 - 0
Erzgebirge Aue
1. FC Saarbrücken1 - 1
VfL Osnabrück
Hansa Rostock0 - 0
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken0 - 2
VfB Stuttgart II
Arminia Bielefeld3 - 1
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken2 - 1
Energie CottbusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alemannia Aachen
#14#21#30#41#55#60#70
1. FC Saarbrücken
#12#20#30#42#53#60#70
FC Viktoria Köln
Waldhof Mannheim
Borussia Dortmund II