J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 06/06/2026

Albirex Niigata
0 - 0

Hokkaido Consadole Sapporo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Albirex NiigataChỉ sốHokkaido Consadole Sapporo
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 31
10Chỉ số 215
54Chỉ số 2455
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
98Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
7Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Albirex Niigata
Sơ đồ 4-2-3-17125347738730461718
Đội hình xuất phát

S.Uchiyama#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fujiwara#25 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Y.Fujiwara#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Funaki#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Kato#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Shirai#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Onishi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Okumura#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Kasai#46 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Shimabuku#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Wakatsuki#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.Wakatsuki#24

Y.Wakatsuki#48

Y.Wakatsuki#40

Y.Wakatsuki#28

Y.Wakatsuki#38

Y.Wakatsuki#15

Y.Wakatsuki#5

Y.Wakatsuki#21

Y.Wakatsuki#23
Hokkaido Consadole Sapporo
Sơ đồ 3-4-2-1241715371183135271123
Đội hình xuất phát

T.Tagawa#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Uchida#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Ieizumi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Park#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Shirai#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kido#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Horigome#31 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Hara#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Arano#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Aoki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Omori#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Omori#16

S.Omori#1

S.Omori#28

S.Omori#50

S.Omori#13

S.Omori#22

S.Omori#25

S.Omori#40

S.Omori#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 2
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Albirex Niigata4 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 1
Albirex Niigata
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 1
Hokkaido Consadole SapporoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 0
Kagoshima United
Albirex Niigata2 - 1
Ehime FC
Albirex Niigata2 - 1
Nara Club
Zweigen Kanazawa FC1 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 0
Tokushima Vortis
Albirex Niigata2 - 1
Kamatamare Sanuki
Kataller Toyama2 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 0
FC Osaka
Albirex Niigata1 - 0
FC Imabari
Kochi United2 - 1
Albirex NiigataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hokkaido Consadole Sapporo
Blaublitz Akita1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 1
Jubilo Iwata
Fukushima United FC0 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo4 - 3
RB Omiya Ardija
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 0
AC Nagano Parceiro
FC Gifu0 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
Fujieda MYFC
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Ventforet Kofu2 - 1
Hokkaido Consadole SapporoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Albirex Niigata
#10#20#30#40#57#60#75
Hokkaido Consadole Sapporo
#10#20#30#41#54#60#74
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu