Saudi Professional League22:30 ngày 24/10/2025

Neom SC
1 - 1

Al Khaleej
Lineup
Đội hình trận đấu
Neom SC
Sơ đồ 4-4-2811526442522726101991
Đội hình xuất phát

L.Maximiano#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Al-Oyayari#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Hegazy#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Zeze#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Abdi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Bouabre#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Koné#72 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Al-Hassan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Benrahma#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Rodríguez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A. Lacazette#91 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A. Lacazette#24

A. Lacazette#4

A. Lacazette#2

A. Lacazette#11

A. Lacazette#40

A. Lacazette#93

A. Lacazette#27

A. Lacazette#71

A. Lacazette#1
Al Khaleej
Sơ đồ 4-4-249394359211893710
Đội hình xuất phát

A.Moris#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hamsal#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Schenkeveld#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Khabrani#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Rebocho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Masouras#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Kourbelis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Hawsawi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.AlAmri#93 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.King#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Fortounis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Fortounis#12

K.Fortounis#15

K.Fortounis#11

K.Fortounis#13

K.Fortounis#33

K.Fortounis#28

K.Fortounis#25

K.Fortounis#96

K.Fortounis#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Neom SC
Neom SC1 - 3
Al Qadsiah
Al Riyadh2 - 3
Neom SC
Al Hazem2 - 1
Neom SC
Neom SC1 - 0
Al Okhdood
Damac1 - 2
Neom SC
Al Ahli SC1 - 0
Neom SC
AS Roma2 - 2
Neom SC
Valencia CF Mestalla1 - 1
Neom SC
FC Cartagena0 - 0
Neom SC
Al-Rayyan Sports Club2 - 0
Neom SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Khaleej
Al Khaleej4 - 1
Al Riyadh
Al Khaleej0 - 1
Al Taawoun
Al-Tai0 - 5
Al Khaleej
Al Qadsiah2 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej3 - 0
Al Fayha
Al Shabab1 - 4
Al Khaleej
Al Ettifaq2 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej2 - 3
Al Okhdood
Al Nassr2 - 0
Al Khaleej
Al-Orobah FC1 - 2
Al KhaleejĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Neom SC
#11#21#30#42#52#60#70
Al Khaleej
#11#21#30#41#54#60#70
Al Hilal
Al Ittihad
Al Kholood
Al Fateh
Al Najma(KSA)